NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone02422685533
Mã số thuế0110412327
Tên viết tắtBANYAN FOOD., JSC
Tên quốc tếBANYAN FOOD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ HỒNG PHƯỚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4719
4711
0144
0142
0141
7710
1101
6312
4610
8292
8560
6399
2432
2431
2592
8559
7490
6209
8299
8220
6619
7110
7020
9329
7120
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
7310
2591
1103
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1104
1072
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2513
2012
2013
1102
2211
2029
2599
2219
2220
2410
2030
2022
2630
1080
1079
2512
2021
2100
2310
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
6202
6820
Phone0938008358
Mã số thuế5801508732
Tên viết tắtVIET NHAT DEVELOPMENT OF PLANT VARIETIES CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NHAT DEVELOPMENT OF PLANT VARIETIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG CHÍN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:26:28
Emailctythanhcong70@gmail.com
Phone0794130285
Mã số thuế4900898834
Tên viết tắtTHANH CONG TM XD VT CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH CONG TM XD VT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:51:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913089536
Mã số thuế4601618630
Người đại diệnDƯƠNG QUANG QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-05-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:42:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4663
4721
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
7710
1610
4610
5510
4330
1811
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1073
1071
1709
3211
1072
2821
1074
1075
2410
1080
3312
3812
3811
0121
0119
0129
0122
0115
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
Phone0336640064
Mã số thuế1602172537
Tên viết tắtRUBY AGRICO
Tên quốc tếRUBY AGRICULTURE GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHỰT TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2023-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:17:25
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4721
4722
1030
5229
8299
5225
0163
0161
0131
0132
1079
0121
0128
0119
0111
0118
4933
5012
4101
4102
1061
0164
Mã số thuế5000900786
Người đại diệnLA VĂN DẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-05-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:21:50
Emailmrthanh245@gmail.com
Phone0974043017
Mã số thuế0110721808
Tên quốc tếHECTOR BACH DUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:14:39
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5510
7912
7490
0162
5229
8299
0161
5610
8230
0121
0119
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4932
Emailkimchikt1.hou@gmail.com
Phone0562056789
Mã số thuế0110749320
Tên viết tắtA CHAU IEX TRADING .,JSC
Tên quốc tếA CHAU AGRICULTURAL FORESTRY AND MINERALS IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:08:01
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
5629
8130
7990
8292
8211
8110
5510
5630
7912
4330
9312
9311
9321
5229
7110
7410
7020
9329
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3100
3314
3313
3700
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
8121
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailthienbacson2024@gmail.com
Phone0963870868
Mã số thuế5600346217
Tên viết tắtTHIENBACSON CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN BAC SON MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:03:37
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
0162
8299
0163
0161
0312
5610
0131
0132
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0963020799
Mã số thuế0318524936
Tên viết tắtBP PHARMAPHARMACEUTICAL CO., LTD
Tên quốc tếBP PHARMA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HỮU TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:57:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4690
4641
4773
4771
4711
4784
4742
4772
4610
8292
7490
5229
8299
0163
2023
1080
1079
2100
0121
0128
0119
0118
4933