NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0932994246
Mã số thuế1801745366
Tên viết tắtCTY TNHH XD&MT TIN CẬY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG THI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2023-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4663
5224
7730
7710
4312
8531
8130
7990
8211
8559
4330
7490
5225
0161
7110
7410
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
4311
8219
2012
3312
3314
3830
3700
3811
0121
0118
4212
4299
4101
3900
3821
Phone0399775116
Mã số thuế0110524327
Tên viết tắtNCFOOD.CO.,LTD
Tên quốc tếNAM CHAU FOOD PROCESSING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ RIN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:30:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
7730
5621
4610
5629
8292
5510
5630
5229
8299
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0128
4933
1061
Phone0988274680
Mã số thuế4601605416
Tên viết tắtSAF CO., LTD
Tên quốc tếSUSTAINABLE AGRICULTURE FORESTRY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGUYỆN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailtuanbx.arc@gmail.com
Phone0975293911
Mã số thuế4601610783
Tên viết tắtNGUYÊN HƯƠNG
Tên quốc tếNGUYÊN HUONG HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI XUÂN TUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T01:37:09
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4723
4781
4722
1030
1610
7911
4610
7990
7912
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
6810
1623
1071
1076
1622
1104
1621
1075
2023
2012
1629
2021
0232
8230
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
Phone0968797996
Mã số thuế0317851867
Tên viết tắtTMB
Tên quốc tếTHE MARRIED BEANS HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRÍ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983047969
Mobile0983047969
Mã số thuế3200740712
Người đại diệnLÊ VĂN NGÀ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-12-20
Thay đổi giấy phép2024-07-14T12:19:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4690
4663
0149
7730
7710
1610
7911
5510
2592
4330
6209
0240
6619
7110
7410
4390
1811
0220
3600
6810
4322
4321
2395
3511
3290
1629
2392
0232
0121
0125
0128
0119
0129
0210
3512
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Emailngphucdung@gmail.com
Phone0918013973
Mã số thuế5801503396
Tên viết tắtNONG TRAI SINH THAI TUNG HA CO.,LTD
Tên quốc tếTUNG HA AGROECOLOGY FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4711
4791
4722
0144
0146
0149
1030
5590
5510
5630
8559
0163
8890
7214
5610
0131
0132
1077
1076
1040
3290
2023
2012
1629
1079
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0118
0210
0150
0164
Phone0912292999
Mã số thuế0110528064
Tên quốc tếNHAT LAM SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ KHẮC KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-13T22:37:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7721
7710
5621
7820
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
6492
5229
8299
6619
7410
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0311
0510
0520
6810
4322
4329
7320
5610
0321
0322
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1622
1702
1621
2420
2610
2822
2824
2823
2821
2620
1629
2410
2392
0121
0118
0210
6820
4933
5022
4932
4931
8121
8129
Phone0783598494
Mã số thuế0317847469
Tên viết tắtPHUC DIA PHAT CO., LTD
Tên quốc tếPHUC DIA PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4511
4663
4759
4752
4774
4773
4781
4741
4730
4512
4724
4772
4541
4530
4542
4520
5224
0146
0149
0145
0141
4312
1101
5621
7820
7830
4513
5629
8020
8110
5630
4330
8010
7810
5229
5221
5222
4390
0220
0231
0311
5210
6810
4322
4321
3320
5610
0321
4311
8219
2710
1102
9511
3314
0121
0119
0129
0111
0112
6202
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0866645335
Mã số thuế0402210127
Tên viết tắtVINAS GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếVINAS GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGỌC LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-13T12:44:00
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
7710
1101
6312
4513
4610
1812
6399
2432
8559
4330
9321
0162
6209
8299
0163
0161
6619
7410
7020
4390
1811
6810
4322
6201
7320
0132
0322
7310
1103
1077
1076
2731
2732
2750
1104
2652
2011
2420
2610
2620
2023
2012
2013
1102
2640
2220
2022
2733
2740
2651
2630
2310
9521
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
6202
6820
6311
0164