NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0969 492 933
Mã số thuế2600965042
Người đại diệnTRẦN ĐỨC CHIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2016-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:17:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4511
4690
4663
4752
4711
4512
4541
4543
0146
0145
0141
1010
7730
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8560
1812
5630
7912
2592
851
7110
1811
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
2395
1622
1621
2599
1629
1820
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0903916848
Mã số thuế0314172497
Tên viết tắtKHANH FRESH VEGETABLES CO.,LTD
Tên quốc tếKHANH FRESH VEGETABLES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ DUY KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:03:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4634
4652
4632
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4721
4761
4724
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4610
7420
9000
7410
0311
0312
4321
3320
7320
5610
0131
0321
0322
7310
03224
9511
3314
9512
8230
0121
0128
0118
4933
Phone0916782689/090325259
Mã số thuế2600938063
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2015-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:05:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0917481974
Mã số thuế5400474814
Tên viết tắtHUSOCO
Tên quốc tếHUONG SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2016-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:20:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4730
4512
4541
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
1812
5510
2592
4330
1313
0240
1811
0810
0220
0891
0231
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
1410
7212
5610
0131
0132
2591
1623
2395
1103
1701
1077
1076
2593
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2420
1074
1075
2012
2013
1102
2211
1920
2219
1629
2399
2220
2410
2022
1393
1910
1080
2021
1062
1430
1391
1512
2392
1820
3700
3812
3811
0232
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4101
4102
1061
3822
3821
Phone0462750514
Mã số thuế0301899038-006
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HÀ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2000-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:32:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01673152968
Mã số thuế5000821774
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG CHÂU
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:21:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4730
47524
5224
0144
0146
0145
0142
0141
77302
4312
9311
0990
52222
56101
55103
03222
2395
0121
01282
0210
4933
5022
49321
422
42102
4299
4101
Phone0967899099
Mã số thuế5400460378
Tên viết tắtGREEN WORLD INMENT.,JSC
Tên quốc tếGREEN WORLD INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN MINH QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:14:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
1610
5621
7911
4513
4610
7990
1812
5510
5630
7912
4330
7490
0162
5229
0990
8299
5221
0240
0163
0161
6619
1811
0810
0220
0231
0722
0710
4322
4321
4329
5610
0131
4311
7310
2395
1622
1621
2420
2391
2393
2399
2410
2392
2394
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0981081589
Mã số thuế0304346592-001
Người đại diệnTRẦN QUỐC VIỆT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2018-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:39:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
7911
4610
8531
7990
8560
5510
5630
7912
8559
851
8520
4330
5229
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1629
3250
8230
0121
0126
0127
0123
0124
0118
0210
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone0934357588
Mã số thuế5200888293
Tên viết tắtEPJ
Tên quốc tếERA PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ VŨ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-20 14:00:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4690
1050
1010
4312
4330
8299
0163
4390
0899
0620
0891
0730
0710
6810
1410
4311
1073
1071
1040
1104
1072
1392
3290
1074
1075
2013
2220
1079
1430
1391
2392
3830
0121
0128
0129
0113
0114
0111
0112
0118
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313526425-001
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:54:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4781
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
5621
4610
8532
5629
8130
8292
5630
8559
5229
5221
9633
0163
0161
7420
7410
7020
5210
3320
1410
7320
5610
0131
7310
1073
1071
2593
1040
1104
1072
1702
1392
2825
1074
1075
2599
1079
1062
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
5820