NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0916249584
Mã số thuế0110356697
Tên viết tắtGLENDA VIỆT NAM
Tên quốc tếGLENDA VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4773
4771
4799
4721
4753
4722
4542
1050
1030
1010
1020
7729
4312
1610
5621
7911
5629
7990
5630
7912
1313
5229
7420
7410
7020
4322
4321
1410
7211
7320
5610
4311
7310
1623
1073
1071
1040
1622
1072
3100
1621
1392
2011
1074
1075
2029
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
9524
3312
8230
0121
0119
0118
1061
Phone0979594336
Mã số thuế4500664119
Người đại diệnTRẦN QUỐC LIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-12T15:21:12
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4663
7730
4312
1812
4330
7410
4390
1811
6810
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2395
3290
3830
3812
3811
8230
0121
0128
0129
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0866388456
Mã số thuế0202201291
Tên viết tắtECO LLC
Tên quốc tếECO TRADE & SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4632
4663
5224
4312
8130
2592
7490
7020
4390
3600
5210
7120
4321
4329
0131
0132
4311
2511
2512
3830
3812
3811
0121
0118
0210
6820
4933
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Emaillartisfarm@gmail.com
Phone0975394958
Mobile0975394958
Mã số thuế5801517303
Tên viết tắtLARTI’S FARM CO.,LTD
Tên quốc tếLARTES FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỮU GIÀU
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:14:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902388415
Mã số thuế0317824782
Người đại diệnMAI PHƯƠNG THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-05-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4771
4772
1030
1020
4312
4610
5629
8292
5510
7490
5229
8299
5225
7020
5210
6810
7320
5610
7310
8230
0121
0111
0150
6820
4933
4932
4931
4299
Phone0912316831
Mã số thuế0110547074
Tên viết tắtTHAI SON LONG AN NORTHERN CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI SON LONG AN NORTHERN LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:01:40
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0987945940
Mã số thuế3603913291
Người đại diệnVŨ THÀNH CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4719
4721
4741
4512
4761
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7710
4312
7820
7830
4610
1812
5510
4330
7810
5229
5225
5221
7110
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1040
2011
3290
3520
2610
2829
2817
2620
2910
2640
2790
2630
3250
3530
3312
3314
3313
3319
0121
0119
0122
0118
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0933500686
Mã số thuế3703170233
Tên viết tắtHUNG PHAT INVIRONMENT TM - DV COMPANY LIMITED
Tên quốc tếHUNG PHAT INVIRONMENT TM - DV CO.,LTD
Người đại diệnLÊ THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:46:48
Phone0977181666
Mã số thuế0801397420
Tên quốc tếNAM PHAT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THÁI DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4721
4722
4772
4751
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
5510
5630
4330
5229
5225
5210
4322
4321
6201
1410
5610
0131
4311
1399
1392
2610
2012
2022
2651
3250
1080
1430
3830
3812
3811
0121
0118
0150
4933
4931
5021
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3822
3821
5820
Emailducphong.mr@gmail.com
Phone0943414169
Mã số thuế0110524422
Tên viết tắtETERLIGHT CO.,LTD
Tên quốc tếETERLIGHT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:37:06
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4663
4773
4721
4711
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7820
4610
7810
8299
0220
0231
0311
0312
0321
0322
1077
1076
1040
1075
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061