NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0933666968
Mã số thuế0107880614
Tên viết tắtVNHTB CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM HIGH TECH BIOLOGICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN LÊ HOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:13:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1101
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
7222
7214
7221
0131
0132
0321
0322
1103
1104
1102
2100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
Phone0633 670979
Mã số thuế5801131892
Tên viết tắtHOPE LAND VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếHOPE LAND VIET NAM AGRICULTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnVÕ TRUNG TÍN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2012-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:47:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913 671 235
Mã số thuế5801153977
Tên viết tắtNAM HA DONG CO.,LTD
Tên quốc tếNAM HA DONG AGRICULTURE MANUFACTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2012-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:27:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4752
4723
4711
0144
0146
0145
0141
1030
1020
1101
0162
0163
0161
6619
0321
0322
3290
1102
3510
0126
0127
0119
0113
0118
0210
0150
4101
Phone0988757568
Mã số thuế0315018642
Tên viết tắtHOANGMINH IE TRADING
Tên quốc tếHOANG MINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU TRƯỜNG AN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-18 16:16:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4782
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4783
4784
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
6312
1610
7911
8292
0162
6209
5229
0990
8299
5221
5222
0240
0163
0161
9000
9329
0810
0610
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
5210
0131
0132
0321
0322
7310
2591
1623
1077
2511
1076
2593
1622
1621
2013
1920
1629
2220
1910
1080
1079
2512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
0164
Phone0938 038 390
Mã số thuế0313142605
Tên viết tắtSAMCOM INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSAMCOM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-02-14
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:57:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4512
0146
0145
0142
4610
9311
0162
0990
0161
6619
7420
7020
0810
0722
0730
0710
4321
2395
2420
2392
0121
0126
0125
0119
0124
0112
0118
0210
0150
Phone0633 533377
Mã số thuế5800536511
Người đại diệnNGÔ ĐỨC THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2007-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:53:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0315026989
Tên viết tắtHITA TRADING AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếHITA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG MINH CHÂU
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:23:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4663
4759
4723
4774
4789
4773
4719
4791
4722
4772
7710
5621
7911
4610
5629
8292
1812
5510
5630
7490
5229
8299
1811
6201
5610
1071
3290
2023
1629
1079
8230
0126
0127
0128
4932
Phone02633 553883
Mã số thuế5800477249
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SXTM & PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU
Tên quốc tếTOAN CAU TECHNOLOGY DEVELOPMENT & TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐÔ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2005-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:54:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4620
4652
4632
4663
4741
7730
7710
4610
8533
1812
6209
7110
7020
6201
1071
1820
0121
0126
0125
0127
0118
0210
6202
8121
4299
4101
4102
Phone0909259952
Mã số thuế0315003646
Người đại diệnHỒ SĨ NGỌC LONG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-18 08:03:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4789
4773
4721
4722
4772
4530
0146
0149
1030
1010
7730
7710
4312
1101
4513
4610
8292
5630
6399
6492
7490
0162
8299
6619
7420
9000
7410
6190
9329
1811
5210
7212
7211
7320
5610
0131
0132
7310
2680
1073
1071
1104
2023
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0128
0124
0118
4933
4212
4211
4101
4102
Phone0795798826
Mã số thuế0314748491
Tên viết tắtTRAN VU PHAT CO., LTD
Tên quốc tếTRAN VU PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Vũ
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:42:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4789
4799
4711
4512
4791
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4610
5629
7990
8292
1812
5630
2592
4330
1313
7490
7810
0162
5229
0163
0161
6619
7410
4390
1811
0899
0810
0220
0231
0893
0710
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7212
0321
0322
4311
8219
7310
2511
1394
1399
2593
1622
1520
1621
1392
2610
2826
2599
1420
1311
1393
2651
1062
1430
1391
1312
1512
9523
9511
1511
0126
0125
0127
0119
0150
6820
4933
5022
8121
8129
4299
4101
4102
1061
6311
0164
5820