NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0888803555
Mã số thuế5801508115
Tên viết tắtBLUELAND,.JSC
Tên quốc tếBLUELAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SĨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:32:12
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4722
1030
1020
7730
4312
1610
7911
4610
7990
5510
7912
4330
9312
8299
6619
7110
4390
0899
0810
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
1621
3290
2391
2393
1629
1079
2392
2394
3314
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0119
0129
0118
6820
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0110742808
Tên viết tắtBACH TIN TRADING AND TECHNICAL CO., LTD
Tên quốc tếBACH TIN GIA VN TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:05:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4730
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7490
0162
5229
5225
5222
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
1077
1076
3290
1075
1079
1062
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Phone0904451939
Mã số thuế0202249014
Tên quốc tếNGUYÊN GIA TRADING SERVICES AND PRODUCTION EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:48:44
Emaildoanngoctam.dongnai@gmail.c
Phone0369695262
Mã số thuế3603923067
Tên quốc tếBA HUNG TRANSPORTATION AND AGRICULTURE PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN NGỌC TAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2023-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:23:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
4690
4799
4719
4721
4711
4722
5224
1030
4610
5229
5225
5221
5222
5223
0163
0161
5210
0131
0132
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5120
5012
1061
0164
Emailminhquanpro.83@gmail.com
Phone0964658899
Mã số thuế5801518473
Tên viết tắtTQA CO.LTD
Tên quốc tếTAO QUAN AGRICULTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnLẠI VĂN QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
0162
0163
0161
0131
0132
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0909777221
Mã số thuế0318510940
Người đại diệnĐẶNG THỊ TRÚC NHẢ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Phone0982012009
Mã số thuế0110751489
Người đại diệnTRẦN THỊ THÀNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailchanminh.jsc@gmail.com
Phone0989741393
Mã số thuế0110760363
Tên viết tắtCHAN MINH LANG GAO JSC
Tên quốc tếCHAN MINH LANG GAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
8130
8292
8211
1812
1313
0162
8299
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0312
1410
7320
0131
0132
0322
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1072
1702
3100
1621
1392
1074
1075
2012
2013
2211
2219
1629
1420
2220
1311
1393
1080
1079
2021
1062
1430
1391
1312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0971325258
Mã số thuế5901211534
Tên viết tắtCTY TNHH HƯNG AN KHANG GL
Tên quốc tếHUNG AN KHANG GIA LAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ AN LÀNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Emailluagaotambinh@gmail.com
Phone0936196139
Mã số thuế1501148545
Người đại diệnTRẦN THANH NHƯ Ý - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2024-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4752
5224
4610
5510
4330
7490
4390
7120
4322
4321
4329
5610
1040
3511
2011
3520
2829
2012
1629
2220
2021
3530
3830
3812
3811
0126
0111
3512
4933
5022
8129
4229
4299
1061
3900
3822
3821