NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0985764364
Mã số thuế2803083215
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ VỮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:34:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
8130
0162
8299
5225
0240
0163
0161
0899
0810
0220
5210
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1072
2821
1074
1075
2012
2399
1080
1079
2021
2100
1062
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4299
1061
0164
Phone0902748028
Mã số thuế0318180273
Tên quốc tếVIET HONGINVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TỐ NGÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:48:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
1030
1010
1020
7710
4312
6312
5621
7820
7911
4610
8130
8292
5510
5630
7912
4330
7490
7810
0162
6209
0240
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0321
4311
7310
2511
3240
3100
3290
1075
2599
2220
1080
1079
1062
9511
0126
0123
0124
0129
0118
0150
6202
6820
4933
5022
4932
5021
8129
4222
4229
4221
4101
4102
1061
6311
0164
Emailsgn@edsvn.com
Phone0914700215
Mã số thuế0317953040
Tên viết tắt2 A&L CO., LTD
Tên quốc tế2 A&L COMPANY LIMITED
Người đại diệnVĂN BỬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4784
5224
5621
8531
8532
5629
7990
8292
8560
5510
5630
8559
5229
8299
5225
9639
5210
5610
1073
1077
1071
1079
8230
0126
4932
4931
5021
5011
Phone0982990998
Mã số thuế4900895914
Tên quốc tếMAU SON REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUÝ NGỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
2396
0144
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
2592
0162
0990
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0132
2591
0170
1623
2395
1701
1077
1399
1709
1076
2593
1040
1622
1702
1621
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2391
1920
2029
2599
2219
1629
1200
2399
2220
2410
2022
1910
1080
1079
2021
1062
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Emailhtc.jsc1979@gmail.com
Phone0965955698
Mã số thuế5500651760
Tên quốc tếHTC TRAVEL AND TRADING, AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DŨNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2023-08-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:44:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4773
4799
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
4610
5629
5510
5630
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
5610
0131
0132
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2012
1080
1079
2021
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Emailtienphat2023@gmail.com
Phone0918637722
Mã số thuế5801509278
Tên viết tắtTIEN PHAT COMMODITIES CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN PHAT COMMODITIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-10-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:09:59
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
1030
8292
8299
7110
7410
7020
7120
7214
7320
0131
0132
1077
1076
1079
3312
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0111
0112
0118
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Emailhuong.ntm@powercare.vn
Phone0935382922
Mã số thuế0318152413
Tên viết tắtVN AFAL
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURE FORESTRY AND LIVESTOCK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:32:03
Tên ngành nghề
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1610
0131
0132
1623
1073
1077
1071
1076
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0918337740
Mã số thuế0318095892
Tên viết tắtGAIN PLUS CO., LTD
Tên quốc tếGAIN PLUS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:19:41
Tên ngành nghề
4620
4663
1610
8560
8559
7490
0240
0163
7410
7020
0220
0231
7120
7212
7222
7214
7211
7221
0131
0132
1623
1622
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Phone0911333153
Mã số thuế1801751095
Tên viết tắtCTY CP XNK TM DV GREEN OILS AND FATS
Tên quốc tếGREEN OILS AND FATS EXPORT IMPORT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐĂNG THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-09-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0141
7730
1610
4610
8130
5630
2592
4330
8299
0163
0161
6619
7020
4390
0220
0231
7120
6810
4322
4329
3320
0131
0132
0321
0322
7310
2395
2511
1709
3511
1622
1104
1702
3100
3290
1075
2012
2013
2599
1629
2220
2022
1080
1079
2021
3312
3314
0232
8230
0126
0125
0128
0124
0129
0210
0150
3512
6820
4933
1061
0164