NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0909023153
Mã số thuế0317403978
Tên viết tắtEARTH DRAGON
Tên quốc tếEARTH DRAGON AGRICULTURE CORPORATION
Người đại diệnHÀ VĂN LỘC
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4773
4772
0144
0146
0149
0142
0141
6312
8292
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0891
0231
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
7310
0170
3290
2023
2012
2029
1080
2021
3830
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Phone0908841979
Mã số thuế0317407926
Tên quốc tếTTA CONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN CUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4641
4663
4759
4752
4771
4730
4753
4742
4751
7729
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8130
8292
8211
5510
2432
2431
2592
4330
7490
5229
7110
7410
4390
0810
0510
0520
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
7310
2511
2593
3511
3100
1392
3290
2211
2391
2393
2599
2219
2220
1393
2512
2310
1512
3312
3319
3700
3811
8230
0126
0125
0127
0210
6820
4933
5022
5012
4932
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế3603873271
Tên quốc tếGIA BAO 68 TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0110025286
Tên quốc tếSTEVIA VIET NAM PRODUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0938912486
Mã số thuế3603920193
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỢP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:04:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7740
7710
9620
0162
8299
8220
9639
0163
0161
9700
9820
9810
1410
0131
0132
1520
1420
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Emailnguyenducanh15991@gmail.co
Phone0988020060
Mã số thuế2902143352
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DV & ĐTTM PHÚ AN
Tên quốc tếPHU AN TRADING INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2022-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4773
4721
4722
1050
1030
1010
1020
1610
4610
0220
0131
0132
1623
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1702
1621
1629
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0122
0210
4933
1061
Phone0968636259
Mã số thuế2803033775
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1610
4610
8130
9321
0162
8299
0240
0163
0161
7110
0220
0311
0312
5210
6810
0131
0132
0321
0322
1623
1622
1621
2821
1629
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
0164
Emailnduy995@gmail.com
Phone0916635929
Mã số thuế5801487225
Người đại diệnNGUYỄN KHƯƠNG DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Ngày thành lập2022-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0917794868
Mã số thuế0110038454
Tên viết tắtPHUOC LOC INTD ., CORP
Tên quốc tếPHUOC LOC INVESTMENT TRADING AND DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnPHẠM DUY PHƯỚC - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4721
4711
4730
4724
4791
4722
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
1610
5621
4610
5510
5630
2592
4330
7490
5229
0990
0910
5225
7110
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0892
5210
7120
4322
4329
7214
5610
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1621
1074
1075
1102
2393
1629
1311
1080
1079
1062
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
1061
Phone0335591098
Mã số thuế3801293120
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2023-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:29:17
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4799
4730
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
2432
2431
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0721
0510
0520
5210
4329
3320
0131
0132
7310
2591
1623
1399
1040
1622
3100
1621
1392
1075
2219
1629
2220
2410
1393
1080
1062
1391
3311
9524
9511
3319
9521
9522
3700
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164