NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0949380491
Mã số thuế5801527446
Tên viết tắtAGR VIETNAMINVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếAGR VIETNAMINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4771
4721
4711
4722
1030
1010
1020
7911
7990
5510
7912
3012
5229
5222
0163
3320
5610
0131
1077
2825
2821
0121
0126
0128
0119
0118
0210
0150
4933
4932
4931
5021
4291
Phone0983538996
Mã số thuế2803144468
Người đại diệnLÊ THỊ TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0342589699
Mã số thuế5500659248
Người đại diệnLÒ VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4759
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
5629
5630
0162
5229
5225
0163
0220
5210
5610
0131
0132
1062
0121
0126
0127
0117
0128
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0969707980
Mã số thuế1702306174
Tên viết tắtCTY TNHH NN SẠCH HC TOÀN CẦU
Tên quốc tếGLOBAL ORGANIC CLEAN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒNG GIANG NGUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
8299
0240
0163
0161
0899
0220
0231
0311
0312
0892
6810
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4223
0164
Phone0941343979
Mã số thuế3801310520
Người đại diệnLÊ HỒNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T23:09:45
Phone0587217999
Mã số thuế2301315568
Tên quốc tếAGRIRICH TRADE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T22:39:47
Phone0913227168
Mã số thuế0318796746
Tên viết tắtMIEN NAM BTG BIO CO., LTD
Tên quốc tếMIEN NAM BTG BIO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THANH HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T19:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4512
4761
4753
4722
4543
4530
4542
4520
0146
7710
4312
4513
4610
8130
8292
4330
0162
5229
8299
5225
5222
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
7320
0131
0132
4311
7310
1701
1702
3290
2012
1080
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailsf@sunflowergroup.vn
Phone02466874185
Mã số thuế5300829206
Tên viết tắtSUNFLOWER SAPA CO., LTD
Tên quốc tếSUNFLOWER SAPA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T15:09:44
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4771
4721
4711
4781
4724
4753
4722
4751
4543
4530
4542
7729
7730
7710
4312
1101
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
9610
7912
2432
8559
4330
9321
5229
8299
6619
7020
9329
4390
1811
5210
6810
4322
4321
3320
5610
0132
4311
7310
1103
1104
2420
2013
1102
2310
3312
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
6820
4933
4931
8121
4229
4299
Phone0911476651
Mã số thuế5801527252
Tên viết tắtNAM TIEN HOLDINGS
Tên quốc tếNAM TIEN HOLDINGS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T13:39:45
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
0162
5229
8299
0163
0161
5210
6810
4322
4321
5610
0131
1077
1076
3511
2012
1080
1079
2021
3312
0121
0126
0119
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailinfo@hungnhongroup.com.vn
Phone02835358933
Mã số thuế3901353535
Tên viết tắtDHN HOI AN
Tên quốc tếDHN HOI AN HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
4330
1313
7010
0162
0240
0163
0161
7500
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
2591
1077
1076
1040
2750
1622
1621
2825
2829
2824
2821
2819
2710
1075
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164