NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0967933788
Mobile0967933788
Mã số thuế2902183299
Tên viết tắtTHACH BINH - NGHE AN REAL ESTATE CO.,LTD
Tên quốc tếTHACH BINH - NGHE AN REAL ESTATE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUÝ ĐẠT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-01-23T04:10:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Emailpedavietnam@gmail.com
Phone0368934258
Mobile0368934258
Mã số thuế0110595504
Tên quốc tếPEDA VIETNAM CLEAN AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÀI TRANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:33:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7020
4390
0311
0312
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
0131
0132
4311
0170
1073
1071
1072
1074
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone02623606679
Mobile02623606679
Mã số thuế6400455186
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐTTC CAFE NAM PHÁT
Tên quốc tếNAM PHAT CAFE INTENSE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC KHÁNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4632
4663
4719
4711
1030
1020
5621
7911
7990
5510
7912
7490
8299
0163
0161
7410
7020
5610
0321
0322
1077
1080
0126
0128
4212
4299
0164
Mã số thuế0318244992
Tên viết tắtVIETNAM CROP NUTRITION
Tên quốc tếVIETNAM CROP NUTRITION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVĂN MINH HẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4799
4719
4721
4711
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
5510
8559
7490
0162
0163
0161
0891
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2825
2821
1074
1075
2012
1629
1079
2021
2100
1062
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4293
1061
0164
3900
3821
Phone0911255556
Mobile0911255556
Mã số thuế4201993147
Tên viết tắtCÔNG TYNICELAND VN
Tên quốc tếNICELAND VN CONSULTANCY & INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÂN VĂN BIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:31:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
6312
8533
8531
8532
8292
6399
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8720
8730
8790
8610
8710
8620
8692
0162
6209
0990
0910
8299
8291
0240
8220
0163
0161
6619
6391
8810
8890
7020
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
6311
0164
Phone0903160693
Mobile0903160693
Mã số thuế3502514300
Tên quốc tếTRANG TRAN INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY TRANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-01-17T00:39:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4721
4711
4722
5224
7710
4312
4610
5510
4330
7110
0810
0220
5210
6810
4322
4329
0121
0126
0125
0128
0119
0124
0118
6820
4933
5022
4932
4212
4211
4101
4102
Phone0916325979
Mobile0916325979
Mã số thuế6001767070
Tên viết tắtGTP.LTD
Tên quốc tếGIA THINH PHAT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNHỒNGNHẬT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-01-19
Thay đổi giấy phép2024-01-19T01:09:51
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4663
4773
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1071
1040
1072
2011
1074
1075
2012
2029
2021
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0974304904
Mobile0974304904
Mã số thuế6001767320
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐỨC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:42:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4632
4641
4663
4312
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2220
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
EmailCangquoctedaiduong@gmail.co
Phone0916630882
Mobile0916630882
Mã số thuế0110615849
Tên quốc tếDAI DUONGINTERNATIONAL PORT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ ĐỨC THỊNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-27
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:59:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4721
4791
4722
5224
5590
6312
5621
4610
5629
5510
4330
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0170
2395
2593
1622
2824
2012
2599
2100
2392
2394
3312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
5022
5012
5021
0164