NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Emailcio@medifarm.vn
Phone0944672808
Mobile0944672808
Mã số thuế5801513891
Tên viết tắtLADOMEDIFARM
Tên quốc tếLADOMEDIFARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TRÍ HƯNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:58:45
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4722
1030
8292
0162
8299
0163
0161
5210
0131
0132
1077
1076
2011
1075
2012
2029
1079
2021
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone0988688233
Mobile0988.688.233
Mã số thuế2301271906
Tên quốc tếTHANH LOC SERVICES AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ LEN
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T12:29:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4641
4774
4773
4771
4721
4711
4722
4772
4751
8130
1812
9620
4330
4390
1811
4322
4321
4329
3320
0131
0132
1820
3830
3812
3811
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
8121
8129
3900
3822
3821
Emailngatruyenthong@gmail.com
Phone0983559495
Mobile0983559495
Mã số thuế2803102203
Tên quốc tếHUONG VIET XANH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-01-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:05:38
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4711
4730
4724
4791
4722
0146
0149
0145
0141
1030
5320
4610
5629
8292
8560
1812
6399
8559
9620
7490
9311
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7420
9000
9319
7410
9101
7020
0899
0220
0891
0231
0893
0730
0311
0312
0892
5210
6201
7320
7310
1701
1709
1702
1629
2630
1820
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4940
4933
4932
6311
0164
Phone0835505777
Mobile0835505777
Mã số thuế6101296072
Người đại diệnHÀ VĂN HIÊU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-12T09:09:31
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế6101296234
Tên viết tắtTRUÔNG THINH GREEN CO.,LTD
Tên quốc tếTRUÔNG THINH GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ KIM DUNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-01-10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
7730
7710
4312
7820
4513
5629
8130
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
6810
4321
4329
7212
5610
0131
0132
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
4933
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0110598840
Tên viết tắtBIG GROUP HOLDING., JSC
Tên quốc tếBIG GROUP HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN HIẾU
Ngày thành lập2024-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:45:54
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailsunagri.jsc@gmail.com
Phone0348294691
Mobile0348294691
Mã số thuế0110602543
Tên viết tắtSMART AGRICULTURAL .,JSC
Tên quốc tếSMART AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỪ THỊ VƯỢNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-14T23:25:42
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4722
5224
4312
8130
2592
4330
5229
8299
0240
0161
4390
3600
5210
4322
4329
0131
0132
4311
2591
2511
2593
2011
2023
2012
2013
2029
2410
2022
2021
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4229
4102
0164
Phone0932768929
Mobile0932.768.929
Mã số thuế0318266918
Tên quốc tếAN DIEN AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VĂN HƯNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:51:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4632
4719
4721
4711
4791
4722
0144
0145
0141
1030
1010
1020
7911
7990
5510
7912
4330
0162
7500
1811
5210
4322
5610
0131
0132
1104
1702
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4299
4101
4102
1061
Phone02838170425
Mobile028 3817 0425
Mã số thuế0318271354
Tên quốc tếLG TRADING CONSTRUCTION DESIGN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ GIÀU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-20
Thay đổi giấy phép2024-07-11T10:21:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4511
4641
4663
4719
4711
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
4513
4610
1812
2592
4330
1313
6209
0990
0240
6619
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0891
0231
0892
3600
6810
4322
4329
6201
1410
0131
0132
0322
7310
1103
1701
1073
2511
1071
1394
1399
2593
1622
1104
1072
1621
1392
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2599
1420
2220
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1512
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
6820
4933
1061
3822
3821
Emailcapheta.hoadondientu@gmail.c
Phone0905155588
Mobile0905155588
Mã số thuế0110610255
Tên viết tắtCAPHE TA.,LTD
Tên quốc tếCAPHE TA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN TIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:58:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4711
4722
4312
5629
1812
5630
4330
7020
4390
1811
4322
4329
3320
1410
0131
4311
1077
1076
1104
1520
1075
1430
1391
0126
4222
4221
4212
4299
4101
4102