NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0339922607
Mã số thuế0109695800
Tên quốc tếTP VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Văn Tới
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:28:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4719
4721
4711
4722
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
7911
4610
8292
7912
4330
7490
0162
8299
5225
5221
0163
0161
7110
7410
7500
0810
0722
0710
5210
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
4311
1103
1073
1071
1040
1104
1072
2011
3290
1074
1075
1102
1629
1080
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0982 550 428 0944
Mã số thuế2902049977
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH GIÁP
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2020-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 04:39:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0947228922
Mã số thuế6001612172
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
4330
0162
0163
0161
7410
0893
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0912231999
Mã số thuế0107563710
Tên quốc tếVAN AN VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:04:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5590
5621
7911
5629
8020
1812
5510
5630
2592
4330
1313
7490
0162
5229
0910
8299
0163
0161
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
1410
7320
4311
8219
7310
2591
1399
2593
3020
3240
1520
1392
3290
2815
2819
1420
1430
1391
1312
1512
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4920
4933
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone02432444569
Mã số thuế0107741120
Tên viết tắtHATRA HOLDINGS.,JSC
Tên quốc tếHATRA HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2017-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:04:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4724
4722
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
7730
1101
1610
5621
7911
5629
7990
8292
5630
9610
7912
9620
1313
0162
8299
0240
9633
9632
0163
0161
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
1074
1075
2023
1102
1629
1311
1080
1079
1062
1312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Phone0433630296
Mã số thuế0106899556
Tên viết tắtPOC
Tên quốc tếPACIFIC OCEAN IMPORT EXPORT TRADING CONSTRUCTION MANUFACTURING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:50:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4741
4512
4761
4742
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
5510
5630
2432
2431
2592
8299
7410
5610
2680
2395
2511
2593
2731
2732
3240
2750
1104
1702
3100
2420
2610
2825
2817
2620
2710
3091
2023
2910
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2630
2670
2310
2392
3092
2394
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0210
6820
Phone0333 818 678
Mã số thuế5801433283
Tên viết tắtKING DOM CO.,LTD
Tên quốc tếKING DOM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VŨ DUY PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2020-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-14 03:55:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0921777776
Mã số thuế0109611399
Tên quốc tếLE BUCI VIETNAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ CÔNG TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:49:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4632
4711
4741
4722
7820
7830
6190
0810
0231
0722
0710
1076
1702
2825
2220
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
Phone0961 785 079
Mã số thuế5801421231
Người đại diệnVÕ NAM LONG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2019-12-03
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:55:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0423471999
Mã số thuế0104084854
Tên viết tắtBBC HN., JSC
Tên quốc tếBBC HA NOI CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DOÃN BÔN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2009-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:19:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4774
4771
4512
4761
4722
4772
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4513
4610
8211
8560
8559
4330
6492
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0321
0322
4311
8219
0170
1073
1071
1040
1072
03224
1392
3290
1074
1075
2023
2790
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
0164