NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Emailabafamily001@gmail.com
Phone0912524930
Mã số thuế5702164738
Tên viết tắtABA FAMILY TOURISM SERVICES JSC
Tên quốc tếABA FAMILY TOURISM SERVICES COMMERCE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THU VỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T08:10:06
Emailctytmdvtuankhoa@gmail.com
Phone0901834698
Mã số thuế0318648829
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ĐĂNG KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-31 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-31 09:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5629
1812
5630
2592
4330
1313
5914
0162
0163
0161
5912
5913
5911
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
4311
1623
1103
1701
1394
1709
1622
1104
3230
1702
1520
3100
1621
1392
3290
2023
2930
2013
1102
2211
2219
1629
1420
2220
1311
2022
1393
3250
1079
2100
1430
1312
1512
3312
3314
3313
3315
3700
3811
1511
0126
4933
4931
4299
4101
4102
5820
Emailcuongamn@gmail.com
Phone0779998833
Mã số thuế0110819095
Tên viết tắtTHÉ & CAFÉ FERMENTÉ PLE
Tên quốc tếTHE & CAFE FERMENTE PLE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 20:39:44
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4719
4721
4711
4722
5621
4610
5629
5510
5630
8299
5610
1077
1076
2593
1104
3290
2391
2393
2599
2219
2220
1079
2512
2310
0126
0127
1061
Phone0333680398
Mã số thuế2400997375
Tên quốc tếHTN TIEN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIÁP THỊ THANH HUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 07:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4773
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0891
0131
0132
0321
0322
0170
1040
2012
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0707625678
Mã số thuế1402198351
Tên quốc tếQH AGRICULTURAL FORESTRY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DƯƠNG HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 09:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4722
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0141
4312
5320
4610
4330
5229
8299
5225
5222
4390
0891
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2012
2013
2211
2219
1629
2021
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4299
4223
4101
EmailKieuloan.nguyen2309@gmail.c
Phone0383076185
Mã số thuế0110805261
Tên quốc tếCUONG NGAN VT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-06
Thay đổi giấy phép2024-08-06T16:40:19
Tên ngành nghề
4632
4690
4789
4719
4721
4711
4722
5224
1050
1010
1020
5229
5225
5221
5222
0163
0161
5210
1104
1075
1079
1062
3530
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4931
1061
Emailctytmdvngocat@gmail.com
Phone0902821698
Mã số thuế0318647920
Người đại diệnTRẦN VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 18:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5629
1812
5630
2592
4330
1313
5914
0162
0163
0161
5912
5913
5911
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
4311
1623
1103
1701
1394
1709
1622
1104
3230
1702
1520
3100
1621
1392
3290
2023
2930
2013
1102
2211
2219
1629
1420
2220
1311
2022
1393
3250
1079
2100
1430
1312
1512
3312
3314
3313
3315
3700
3811
1511
0126
4933
4931
4299
4101
4102
5820
EmailTuanhk57kdnn@gmail.com
Phone0344022686
Mã số thuế0110817926
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÚ ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 09:40:07
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
7710
5590
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
9620
5914
0162
0161
6810
5610
0321
0322
1073
1077
1071
1104
1520
1074
1075
2023
2029
1200
1080
1430
1512
0126
0117
0123
0119
0113
0122
0115
0150
8121
8129
Phone0778849470
Mã số thuế0318624338
Tên quốc tếVIET NAM TRADING SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ MINH THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-16 19:02:27
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Emaildovubatdongsan@gmail.com
Phone0963335879
Mã số thuế0318611089
Tên quốc tếPHAN VU SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐỨC VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 08:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4791
4722
4772
4530
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
1313
7810
0990
7110
7410
7020
4390
0899
0722
0710
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1104
1392
2023
1311
1430
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
6820
4229
4212
4211
4299
4101
4102