NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Mã số thuế0104247562
Tên viết tắtNAM TRUONG PHONG ., JSC
Tên quốc tếNAM TRUONG PHONG CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN BIÊN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2009-11-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:59:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4632
4663
4752
5224
7730
7710
4312
4610
4330
8299
0240
7110
7410
7020
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2395
2013
2211
2212
2392
2394
8230
0126
0125
0123
0124
0118
0210
6820
4920
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0911851116
Mã số thuế0107863016
Tên viết tắtLEBIO-FEED.,JSC
Tên quốc tếLEBIO-FEED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Thị Thanh
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:37:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
0162
8299
0163
0161
3600
5210
721
0131
0321
0322
03224
3290
2023
2012
1080
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0150
0164
3822
3821
Phone9426899
Mã số thuế0101503786
Tên viết tắtTEKA ., JSC
Tên quốc tếTEKA TECHNICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KỲ TÚ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2004-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:49:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4762
4759
4752
4782
4773
4771
4741
4730
4512
4761
4753
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7721
7710
6312
46101
4513
4610
8532
8560
1812
8559
9311
0162
6209
0161
7110
9319
7500
7020
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
46102
721
0131
2750
2790
1080
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0122
0118
0150
6202
422
421
4299
Mã số thuế0310811008
Người đại diệnLAI MINH TÂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2011-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:09:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4530
4312
8532
5510
6619
0810
0220
0231
0311
0312
0321
0322
4311
0126
0125
0127
0123
0128
0129
0210
4933
5021
421
4299
4101
Phone0948 608 083
Mã số thuế2400771787
Tên viết tắtAN PHUC GE.,JSC
Tên quốc tếAN PHUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLA THỊ THANH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:42:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0911189818
Mã số thuế0316855410
Tên viết tắtTCREAL DEVELOPMENT INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTCREAL DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NGỌC TOÀN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:34:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0962399988
Mã số thuế0312996844
Tên viết tắtHOGT
Tên quốc tếHO GIA TRANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:59:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone028 668 20875
Mã số thuế0314200426
Tên viết tắtGASTECH JSC
Tên quốc tếVIET NAM OIL AND GAS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HUY CƯỜNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2017-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:41:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4773
4512
4791
4541
4543
4530
9631
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7729
7730
7740
7710
4312
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8211
8560
8110
7912
8559
8551
8552
9620
9312
9311
7810
6622
7010
0162
8299
0240
9633
0163
0161
6619
7110
7420
9000
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
7320
0131
0132
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1062
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0150
4933
4932
4931
1061
Phone0903785909
Mã số thuế0312717145
Tên viết tắtZHEN COM CO.,LTD
Tên quốc tếZHEN COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYỄN HUYỀN TRÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2014-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:58:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4719
4772
4543
4530
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7721
7710
4312
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
7990
8292
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9312
9311
7810
0162
5229
0163
0161
6619
7410
9329
0810
0730
0311
0312
3600
6810
4321
1410
5610
0131
0321
0322
4311
7310
3211
2393
1629
3250
2021
1062
3312
9512
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0118
4933
4229
4212
4211
4299
4101
1061
0164
Phone0917 292 034
Mã số thuế0313754100
Tên viết tắtAVC CORP
Tên quốc tếVIET - AUSTRALIA CONNECT CORPORATION
Người đại diệnCAO VĂN LUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:59:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4641
4773
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
6312
5621
7911
4610
8532
7990
8560
5630
6399
7912
8559
8552
5914
0162
9633
0163
0161
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7020
6110
6190
6120
6201
5610
0131
0321
0322
7310
03224
2630
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6202
6311
0164
5820