NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone02438841796
Mã số thuế0101879122
Tên viết tắtANH DUONG INTRA CO.,LTD
Tên quốc tếANH DUONG INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ GIA MẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2006-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:04:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4721
4711
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4610
8531
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
7490
6209
8299
6619
7110
9000
7020
6190
9329
4390
0220
0231
0710
0510
6810
4329
3320
6201
7212
7211
7320
7310
2591
1623
2814
2511
2816
2593
1622
2818
1621
2011
2815
2813
2817
2819
2513
2012
2013
2599
1629
2220
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
4932
6311
Phone0983082824
Mã số thuế5100493485
Tên viết tắtQUANG BINH INVESTMENT ., JSC
Tên quốc tếQUANG BINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2022-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-06 12:10:10
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4722
0144
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
4330
4390
4322
4329
0131
0132
1103
1040
1104
1102
0126
0127
0128
0129
0113
0114
0111
0112
4222
4221
4212
4211
4101
4102
1061
Phone0983942366
Mã số thuế0109660861
Tên viết tắtHANG LE MTS CO., LTD
Tên quốc tếHANG LE MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:58:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4742
4722
4772
4751
9631
7820
4610
8130
8560
9610
7490
8620
6622
6209
8299
6810
6201
7320
7310
2610
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
6311
Mã số thuế0101624981
Tên viết tắtSON VU ENERGY .,JSC
Tên quốc tếSON VU ENERGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2005-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:36:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0240
0163
0161
0899
0220
0231
6810
0131
0132
0170
3511
3290
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4299
0164
Phone036 4319434
Mã số thuế5801505812
Tên viết tắtBLM COMPANY
Tên quốc tếBLM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƠ MU K' BƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:48:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4719
4721
4722
1030
4330
8299
0161
7110
7410
4390
4322
0131
0132
1629
1079
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0122
0116
0118
0210
0150
4933
4299
4101
4102
Phone01692435181/09851288
Mã số thuế0107010113
Tên quốc tếTRANG NHUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:53:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0946615706
Mã số thuế6200120922
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2023-02-21
Thay đổi giấy phép2023-07-05 23:57:30
Phone0439954297 096292509
Mã số thuế0103855984
Tên viết tắtJAPANIA., JSC
Tên quốc tếJAPAN INTERNATIONAL AGRO- CHEM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ THU HIỀN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2009-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:43:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0981030306
Mã số thuế6400451921
Tên viết tắtDALAC FOODS.,JSC
Tên quốc tếDALAC FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÁCH
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2023-05-09
Thay đổi giấy phép2023-07-04 22:58:12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5621
5629
5510
5630
0162
0990
0910
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5610
0131
0132
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
2821
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1200
1080
1079
2021
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0945194578
Mã số thuế6001757019
Người đại diệnPHAN GIA HƯỞNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2023-07-04 09:23:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164