NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0903 922 883
Mã số thuế0311998077
Tên viết tắtAN TAM I D CO., LTD
Tên quốc tếAN TAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnƯNG THỊ BẢO DUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:08:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4661
4620
4632
4663
4752
4722
0146
1030
1010
1020
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
6492
7490
9103
6622
0161
7020
9329
6810
6612
7320
5610
7310
1075
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8129
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0886494555
Mã số thuế4001226984
Tên viết tắtRED TILE CO.,LTD
Tên quốc tếRED TILE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2021-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:05:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4620
4632
4663
4721
4711
4722
1030
1010
1020
4312
5590
1610
4610
5629
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
1077
1076
3511
2750
1622
1621
3520
1629
2733
2740
2790
1080
1079
3530
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0906 601 441
Mã số thuế0313790564
Tên viết tắtCRIN-TRAVEL JSC
Tên quốc tếCRIN-TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Quốc Chiến
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:50:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
2592
4330
0162
5222
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0892
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
0170
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0918 339 866
Mã số thuế0305754604
Tên quốc tếhoan nhan design construction trading company limited
Người đại diệnNGUYỄN ANH HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2008-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:57:18
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4663
4759
4773
4761
4312
4330
7490
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
4311
1104
0126
0125
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913603852
Mã số thuế0312450910
Tên viết tắtCÔNG TY CỬA NHỰA LÕI THÉP NAM KINH
Tên quốc tếNAM KINH STEEL CORE PLASTIC DOOR TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH ĐẠI LỘC
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-09-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:48:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912062387
Mã số thuế5701775847
Tên viết tắtTRƯỜNG HUY GE...,JSC
Tên quốc tếTRUONG HUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:43:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0842461555
Mã số thuế3200723717
Người đại diệnĐỖ THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2021-08-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:06:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0961934738
Mã số thuế0313510802
Tên quốc tếAN HUNG CONSTRUCTION DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ NGUYỄN ÁNH NGÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:37:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4719
4711
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
6312
1610
7911
4513
4610
8211
7912
1313
8010
6209
5229
0990
0240
9633
7110
4390
0899
0810
0891
0231
0892
3600
4322
6201
1410
0131
0132
0322
8219
1623
2395
1103
1701
1073
1071
1394
1399
2593
1622
1104
1072
3100
1621
1392
2610
2620
1074
1075
2023
2012
1629
1420
2220
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1820
9511
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0210
0150
6202
4932
4229
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0233 3620669
Mã số thuế3200613111
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TÍN HỢP THÀNH
Người đại diệnTRẦN HỮU TÌNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2015-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:14:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
7911
7990
7912
2592
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
4321
0131
0132
4311
3511
1629
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4229
4221
4212
4211
4299
4291
Phone0978460999 0912
Mã số thuế5500394048
Người đại diệnHOÀNG THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2010-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-19 07:26:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4721
4741
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7730
4312
1610
1812
4330
7490
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0220
0231
4322
4321
4329
7214
0131
0132
0322
4311
7310
1623
1701
1622
3100
1621
1629
1820
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164