NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0862567016
Mã số thuế5100506906
Người đại diệnPHÙNG MẠNH THÁI
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-07-31
Thay đổi giấy phép2025-10-16T00:25:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4791
4784
8130
1313
0162
8299
7110
7410
0810
0892
4321
3100
2013
2391
2393
2219
2220
1391
2392
3312
3314
3313
9521
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0111
0112
4221
4101
4102
3822
3821
Phone35268216
Mã số thuế0301002561
Tên quốc tếTAN HOANG MINH CO., LTD
Người đại diệnĐỖ ANH DŨNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập1993-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:09:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4632
4641
4663
4541
4543
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1610
4513
4610
5510
0162
5225
0240
0163
0161
6619
7110
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
6810
7214
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1072
1702
1621
3290
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4931
4212
4211
1061
0164
Mã số thuế5801247216
Người đại diệnNGUYỄN THANH THÚY
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2014-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:11:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0988 524 668
Mã số thuế1801808658
Tên viết tắtVAN DAI PHAT TAY NGUYEN JSC
Tên quốc tếVAN DAI PHAT TAY NGUYEN HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NAM THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýThuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-10-17
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:12:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4651
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
5224
1030
4610
4330
8299
0163
0161
7410
5210
7120
4321
4329
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2610
2821
1074
1629
2100
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
5820
Mã số thuế0314706011
Tên viết tắtCONG SU JSC
Tên quốc tếCONG SU TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DANH VỸ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:14:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4761
4724
4742
4722
4772
1050
1030
1010
1101
5621
7830
4610
5629
8292
5630
4330
6209
6619
9000
7410
7020
4322
4321
7320
5610
7310
1103
1073
1071
1104
1075
1102
1079
8230
0126
6202
4101
Phone0396981699
Mã số thuế0109390439
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2020-10-26
Thay đổi giấy phép2023-07-13 03:35:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4789
4773
4312
8130
4330
0240
0161
0220
0231
4322
4321
0131
0132
4311
2395
3100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0977 898 131
Mã số thuế4900933743
Người đại diệnLÂM VĂN HỌC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-10-07
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:28:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4752
4774
4711
4781
4530
4520
0146
0145
0141
1030
7730
4312
1610
7911
7912
2592
4330
0162
5229
8299
0163
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2591
1623
1071
2593
1040
1622
1621
2829
2821
2599
1629
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0119
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0150
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0336482816
Mã số thuế5500594992
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2019-09-27
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:55:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
1101
1610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0510
0520
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
1071
1622
1104
3100
1621
1074
1075
1629
0232
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
4299
4101
4102
Phone0936618566
Mã số thuế3502563890
Người đại diệnPHẠM VĂN HOÀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýThuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T09:39:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4759
4752
5224
7730
7710
7820
7830
8110
5510
2592
4330
7810
0162
5222
0163
0161
7110
4390
7120
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
0121
0126
0125
0128
0113
0122
0112
6820
4932
4222
4229
4212
4299
4291
4101
4102
0164
Phone39381025
Mã số thuế0311988713
Tên viết tắtCCAP JSC
Tên quốc tếCOMMUNITY CLEAN AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Nữ Thanh
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2012-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:35:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
0141
1030
0162
0163
0161
3600
0131
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164