NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0933161761
Mã số thuế6300215575-004
Tên viết tắtSADC DAKLAK
Tên quốc tếSEAGULL AGRICULTURAL DEVELOPMENT CORPORATION - DAK LAK BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN THANH THUẬN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2018-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:26:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
7490
9411
0311
0312
0131
0321
0322
03224
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0111
0112
0118
0210
1061
Phone0926982111 0926
Mã số thuế5500665280
Người đại diệnTÒNG THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-06-17
Thay đổi giấy phép2025-10-29T11:35:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
1010
4610
0162
0240
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0838831165
Mã số thuế0312237357
Tên viết tắtHOANG DUONG SGST CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG DUONG SAI GON SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:07:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4723
4721
4722
1030
1010
1020
1610
5229
7410
5610
7310
1622
1104
1072
1629
1080
8230
0126
0125
0114
4933
Phone0613844534
Mã số thuế3603380942
Người đại diệnNguyễn Văn Đỉnh
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2016-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:08:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0968616988
Mã số thuế2301330559
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-10-31T02:17:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
4513
8531
8532
5629
8130
5510
5630
8512
8511
8521
8522
8523
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
2395
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0903456747
Mã số thuế2400809367
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC VINH
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:57:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4730
4512
4753
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4513
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
0170
2395
03224
2391
2393
2392
2394
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0983666668 - 0905228
Mã số thuế6001704313-004
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2025-10-29T11:23:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4773
1030
7730
7710
4312
5621
7820
7830
5629
8292
5510
5630
6399
4330
8010
7810
5229
8299
5225
6499
6619
7020
9329
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
3290
3520
3250
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4221
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0918 954 959
Mã số thuế6400432319
Tên viết tắtANH DUONG CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếANH DUONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN NĂNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-16 08:08:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4652
4663
0144
0146
0145
0141
4312
4330
7110
7410
1811
0810
7120
4322
4321
4329
4311
8219
3511
0121
0126
0125
0124
0118
0150
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964 327 748
Mã số thuế0314997346
Tên quốc tếI.C.T PHU LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HUY LONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:54:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0779273916
Mã số thuế6300387302
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG EM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-10-09
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:32:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4781
4741
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1812
3011
2592
4330
1313
0162
6209
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
0131
0132
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1062
1391
1312
3312
3314
3315
0121
0126
0127
0119
0129
0116
0111
0112
0118
0150
6202
4933
5022
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164