NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0977576556
Mã số thuế5901200853
Tên viết tắtTAY NGUYEN AGRITECH CO., LTD
Tên quốc tếTAY NGUYEN AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO BÁ TRỌNG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:35:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4719
4721
4711
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
7490
0162
6209
5229
5225
5221
0163
0161
7410
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1040
9511
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
5820
EmailMr.phong120679@gmail.com
Phone0327307846
Mã số thuế5801504791
Tên viết tắtLADOFARD CO.,LTD
Tên quốc tếLADOFARD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY PHONG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:35:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
4322
4329
5610
0321
0322
4311
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế0109465109
Tên quốc tếVIETNAM PLANTING FOREST DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN DUNGPHẠM ĐỨC VIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2020-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:18:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0810
0220
0231
0311
0312
0510
0520
6810
0131
0132
0321
0322
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0913534649
Mã số thuế5600343142
Người đại diệnVŨ NGỌC TUYẾN
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mường Chà - Mường Lay
Ngày thành lập2023-02-07
Thay đổi giấy phép2023-07-06 03:02:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4663
4759
4752
2396
4312
5621
5629
5510
5630
4330
4390
0810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2395
3511
2391
2393
2399
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02438613478
Mã số thuế0105148162
Tên quốc tếVIENPHAT COMMERCIAL BUILDING AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ MAI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2011-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:34:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4511
4652
4663
4759
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
1812
5510
4330
0162
8299
5225
0240
0161
7110
7410
4390
1811
0220
0891
0231
0311
0312
5210
4322
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
2395
1621
2012
1629
2392
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4229
4212
4101
4102
0164
Phone0862599811
Mã số thuế0312357453
Tên quốc tếDOAN TAT THANH KNITTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN BƯỞI
Ngành nghề chínhSản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2013-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:06:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4641
4663
4312
4330
7110
7410
7020
4390
0810
0610
0891
0722
0710
4322
4321
4329
1410
0131
0132
4311
1394
1392
3290
1393
3250
1430
1391
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912621705
Mã số thuế0109534296
Tên quốc tếTTP VIET NAM SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ THANH HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:21:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4711
4781
4741
4512
4761
4783
4764
4541
4543
4530
4542
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
6312
5621
4513
4610
5629
5630
6399
4330
0162
6209
5229
5225
0163
0161
5912
6619
7110
5913
5911
7020
6190
4390
6810
4322
4321
4329
6201
0131
0132
4311
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
1061
6311
0164
5820
Phone0908110691
Mã số thuế0303144120-002
Tên viết tắtCN B.M.I
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỢI
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:06:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0108153322
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:57:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0131
2011
2012
2399
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3822
3821
Phone0358778613
Mã số thuế6001757731
Người đại diệnNGÔ VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ea H'leo - Krông Buk
Ngày thành lập2023-06-20
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:57:00
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)