NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Phone0985275973
Mã số thuế5500568590
Tên quốc tếHO PHU THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Hồng Nhung
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:18:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
4641
4723
4771
4721
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7729
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0131
0230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0968508420
Mã số thuế0107145047
Tên viết tắtMANHTAN GE.,JSC
Tên quốc tếMANH TAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TÂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:45:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0828215656
Mã số thuế0108587270
Tên viết tắtAGMADE., JSC
Tên quốc tếVIET NAM CLEAN AGRICULTURAL MARKET DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO NGỌC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:14:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5629
5630
6209
8299
0240
0163
0161
0311
0312
6201
5610
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0112
0118
6202
1061
6311
Phone0989217797
Mã số thuế0107722304
Tên viết tắtSAKURANBO INCO CO., LTD
Tên quốc tếSAKURANBO INTERNATIONAL INVESTMENT COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4641
4759
4752
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
6312
1610
5510
2592
8559
4330
0162
8299
0163
0161
7020
4390
4322
4321
6201
1410
5610
0131
4311
2591
0170
1623
2593
1040
1622
3100
1621
1392
2610
3091
2930
2013
1629
1420
1393
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
8121
8129
422
421
4101
1061
6311
0164
Mã số thuế0308839599-001
Người đại diệnTRẦN HUỲNH MỸ NHƯ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2017-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:24:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4730
4724
4722
1610
4610
0163
0161
7410
0220
6810
1622
3100
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0116
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4101
Phone0978 777 270
Mã số thuế0106920818
Tên quốc tếMOC VIET AGRICULTURAL COMMODITIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NGỌC ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:39:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4791
4722
5224
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
1040
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Mã số thuế0106066466
Tên quốc tếVIET NAM SOCIAL ECONOMY DEVELOPMENT SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỦY TỨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4741
47722
4512
4753
4763
4722
4541
4543
4542
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
46101
8532
8560
1812
8559
851
8551
8552
4330
5229
1811
0810
0220
0311
0312
4322
4321
3320
5610
0131
0321
0322
4311
2395
1073
1071
1040
1622
1104
1072
03224
1074
1075
1102
2391
1629
1062
2392
2394
3311
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4101
1061
5820
Phone07103894668
Mã số thuế1801341187
Tên viết tắtDAI VIET HUNG CO., LTD
Tên quốc tếDAI VIET HUNG CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnVÕ MINH TƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2014-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:39:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4741
4753
4742
0146
7730
7710
4312
4610
7990
5510
4330
7110
4390
0810
0220
0231
3600
4322
4321
4329
5610
0322
4311
8219
3811
0126
0125
0128
0124
0150
4933
5022
5012
8129
422
421
4299
4101
Phone0901234507
Mã số thuế6400335266
Tên viết tắtCTCP.MTX.CH
Tên quốc tếCUC HUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CÚC HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:16:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164