NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Phone01663 822 535
Mã số thuế2400769114
Tên viết tắtTOAN HUYNH GE.,JSC
Tên quốc tếTOAN HUYNH GREEN ENVIRONMENTAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Thị Toán
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:45:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0432223838
Mã số thuế0106350974
Tên viết tắtLUCTHUY T&I.,JSC
Tên quốc tếLUC THUY TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Hồng Thư
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2013-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:45:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8299
1623
1622
1621
2821
1629
0121
0126
0125
0123
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
Phone01629343768
Mã số thuế6400335731
Tên quốc tếHO HANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973 876 768
Mã số thuế6400393966
Tên viết tắtDAK NONG CO;LTD
Tên quốc tếDAK NONG AGRICULTURAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÁCH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Ngày thành lập2018-08-31
Thay đổi giấy phép2022-02-15 00:28:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4723
4722
4530
1030
1010
1020
4312
7990
5510
7912
2592
7490
7110
7020
0810
5210
4322
3320
7320
5610
0131
0132
0322
1073
1071
2824
1074
1075
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0125
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4101
4102
1061
3821
Mã số thuế0105908670
Tên viết tắtRED FARMERS .,JSC
Tên quốc tếRED FARMERS AGRICULTURE TECHNOLOGY INVESMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Đức Anh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:52:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4652
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1610
7911
7912
2432
2431
2592
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
6201
0131
0321
0322
4311
2591
0170
1623
2593
3212
1622
3211
03224
1621
2420
1629
2410
9511
9512
9521
9522
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4920
4933
4912
5022
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0918 563 456
Mã số thuế6400388444
Người đại diệnPHAN Y THÁI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2018-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:04:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone028 397 39081
Mã số thuế0314203360-001
Người đại diệnĐỖ THỊ THÚY PHƯỢNG
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:03:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4652
4632
4663
0146
0145
0141
6312
4610
5629
5630
6399
2592
4330
6209
7410
6190
9329
6201
7320
5610
7310
2511
3290
1075
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4101
6311
5820
Phone0913920901
Mã số thuế6400310670
Tên viết tắtHOANG PHUC AN DAK NONG CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG PHUC AN DAK NONG AGRO FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2014-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:52:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107413257
Tên quốc tếSPRING FLOWER INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU HƯƠNG GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:03:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4511
4632
4663
4759
4771
4512
4530
4520
5224
7730
5621
4513
4610
5629
8560
5510
5630
9610
7810
0162
8299
5221
0240
9639
0163
0161
6619
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
5210
7320
5610
0131
0321
0322
7310
03224
2029
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
6820
4933
8121
0164
Phone39727193
Mã số thuế0106050184
Tên viết tắtPHUC AN PHAT PRO CO., LTD
Tên quốc tếPHUC AN PHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2012-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:40:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0170
1040
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0150
1061
0164