NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Phone0968 272 596
Mã số thuế0313702511
Tên viết tắtHA AN TSPI CO., LTD
Tên quốc tếHA AN TRADING SERVICES PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:40:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4511
4641
4663
4711
4530
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5621
7830
7911
4513
8532
8130
7990
8292
8020
1812
7912
8551
7490
9312
7810
6622
0162
9633
0163
0161
7410
4390
0810
0610
0891
0710
0311
0312
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
1701
1104
03224
1392
2825
2023
2013
1080
2512
2100
1062
3530
3830
0121
0126
0125
0124
0113
0114
0112
0118
6820
5012
4931
5011
8121
8129
4299
4101
Mã số thuế0201572751
Tên viết tắtNAMANPROD
Tên quốc tếNAM AN TRADING SERVICES & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN LỆ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2014-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:26:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8292
0162
8299
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1072
1702
1621
3290
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0909864566
Mã số thuế0312289644
Tên quốc tếMINH TRAM ANH CORPORATION
Người đại diệnTRẦN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2013-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:34:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4641
4663
7730
4312
7911
7990
5510
4330
6619
7110
7410
7020
9329
4390
0810
0220
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2395
2511
3100
3700
0125
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
Phone0982111597
Mã số thuế4400875878
Người đại diệnLƯƠNG CÔNG THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Hinh - Sơn Hòa
Ngày thành lập2011-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:54:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01694539576
Mã số thuế5500524441
Tên viết tắtNGUYET NAM GE.,JSC
Tên quốc tếNGUYET NAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÙ THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thuận Châu - Quỳnh Nhai
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0978303250
Mã số thuế0107035855
Tên quốc tếTHANH THUY VIET NAM ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912361028
Mã số thuế0700796098
Tên viết tắtHA NAM NN HC., JSC
Tên quốc tếHA NAM AGRICULTURAL ORGANIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ VƯỢNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:06:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
8299
0163
0161
3600
721
0131
0321
0322
03224
2011
3290
2023
2012
1080
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0150
0164
3822
3821
Phone0988596329
Mã số thuế0106745355
Tên quốc tếVIET NAM TP MATERIALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Thị Phượng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:26:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4312
6312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
0910
8299
0163
0810
0610
0620
0891
0730
0710
0510
0520
4322
4321
3320
6201
1410
7320
4311
7310
1392
2420
2824
2013
2211
2212
2410
2651
2310
1430
1512
2392
2394
8230
0125
6202
6820
422
421
4101
6311
Mã số thuế0309612921-003
Người đại diệnLÊ THỊ QUỲNH NHI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2019-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-14 20:13:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
7710
7990
5510
5630
7912
8559
4330
8730
9312
7020
6810
4322
4321
1410
7320
5610
7310
1040
1075
1080
1512
0121
0126
0125
0127
0123
0124
6820
4222
4229
4221
4223
4101
4102
Phone0985763890
Mã số thuế2400773537
Tên viết tắtSANG HIEN GE.. JSC
Tên quốc tếSANG HIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐÌNH THUẦN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2015-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:46:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164