NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Mã số thuế3400928895
Người đại diệnPHẠM THỊ TUẤN ANH
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực La Gi - Hàm Tân
Ngày thành lập2011-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:46:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314995250
Người đại diệnHỒ VĂN QUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2018-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:20:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0973675588/097862708
Mã số thuế0107817355
Tên quốc tếVIET NHẠT TECHNOLOGY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:12:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4610
8130
4330
8299
7110
4390
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
0131
0132
4311
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0312144374
Tên viết tắtPNS
Tên quốc tếPNS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Ngọc Nghiên
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2013-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:56:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4632
4641
4663
0144
0146
0145
0141
7730
7710
5621
4610
5629
8130
7490
5229
7020
1410
1701
1520
2013
1391
1512
0121
0125
4933
5022
8129
Mã số thuế3701787856
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2010-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:49:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0673507077
Mã số thuế0310731271-004
Người đại diệnDương Ngọc Thanh
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2012-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:33:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
5224
7730
7911
4610
7990
0163
5210
5610
0131
1103
2821
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
1061
0164
Phone0976295883/098968559
Mã số thuế0801097346
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC VINH
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2014-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:43:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314609226
Tên viết tắtVIET PHAP IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếVIET PHAP IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:11:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0543884379
Mã số thuế3301496228
Tên viết tắtHUE BIOTECH CO.,LTD
Tên quốc tếHUE BIOTECH LIMITED LIABILTY COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ PHƯƠNG LINH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2012-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:19:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1030
6399
0162
0240
0163
0161
6190
0220
0231
0311
0312
721
0131
0321
0322
0170
03224
2011
2012
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
0164