NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Phone0613836110
Mã số thuế3602229794
Tên viết tắtAGROPARK
Tên quốc tếDONG NAI AGRICULTURE AND INDUSTRY COMPLEX MANAGEMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG KHÔI PHỤC
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2010-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:08:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4719
4711
4722
0146
0145
0141
1050
1030
1010
7730
0162
5229
0163
0161
7020
6810
4322
721
0131
1080
3700
3811
0121
0125
0117
0128
0119
0129
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
4933
4299
4101
1061
0164
3900
3821
Phone028 73000082
Mã số thuế0314781379
Tên quốc tếHHL AGRICULTURE INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnHOÀNG MINH QUỐC TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:35:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
0240
0163
0161
7110
1811
0220
0231
0311
0312
7320
0131
0321
0322
7310
0170
03224
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
6820
4101
0164
Mã số thuế0307535735
Tên quốc tếTHUAN PHAT EQUIPMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2009-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:50:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
1020
7730
7710
7911
7990
7912
2431
5229
0990
0810
0610
0220
0311
0312
3600
4322
3320
0321
0322
2395
1104
2399
2410
2310
2392
3510
0126
0125
0124
0210
4933
422
4299
4101
Phone0612600888
Mã số thuế3600877398
Người đại diệnLÊ NGỌC THƯỞNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2007-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:08:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4652
4663
1030
1010
1020
7730
4610
1313
7110
4321
1410
2395
1104
1311
1079
2392
3530
0125
0210
4933
422
4299
4101
Phone0613819974
Mã số thuế3600674951
Tên viết tắtHOANG DAT CO., LTD
Tên quốc tếHOANG DAT CONSTRUCTION COMPANY
Người đại diệnĐỖ TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2004-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:01:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0937944252
Mã số thuế0312664207
Tên quốc tếFAST SHIPPING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG MINH HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2014-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:00:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4312
4610
5229
0899
4322
4321
0126
0125
0129
0210
4933
5022
5012
4932
4299
4101
Phone0828022643
Mã số thuế3502310579
Tên viết tắtHAPPY FARM CO., LTD
Tên quốc tếHAPPY FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẢO VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2016-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:41:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4632
4722
0146
0141
1030
1010
5621
4610
5630
0163
0161
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Mã số thuế1300640281
Người đại diệnDIỆP VĨNH SANH
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2011-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:18:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4741
4753
4742
4722
4751
4541
9631
0149
0145
0141
4312
5621
4610
8532
5629
7990
8560
5510
8559
9620
4330
9312
9329
4390
0810
4322
4321
4329
5610
0322
1080
8230
0121
0125
8129
421
4299
4101
Mã số thuế0105334948
Tên viết tắtGTNFOODS
Người đại diệnTRỊNH QUỐC DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2011-05-30
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:02:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4789
2396
7730
4312
4610
6399
4330
7490
8299
6619
7410
7020
0893
4322
4321
4311
7310
2395
2593
2731
2732
2750
2013
2211
2393
2599
2219
2220
2733
2310
2392
2394
8230
0125
0127
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0946561851 0163069
Mã số thuế5500524434
Tên viết tắtHUYNH GIAP GE.,JSC
Tên quốc tếHUYNH GIAP GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÚY HUYNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164