NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0916 014 203
Mã số thuế5400465175
Tên viết tắtNGOC HAI QN55 GE.,JSC
Tên quốc tếNGOC HAI QN55 GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2015-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01683451741
Mã số thuế5801290229
Tên quốc tếDO CUU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRỌNG CỮU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:15:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0127443049
Mã số thuế5801283221
Tên quốc tếVAN MANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone3589 2554
Mã số thuế0305489709
Tên quốc tếMI LINH CONSTRUCTION DESIGN CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2008-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:10:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
4610
2592
0162
5229
5221
5222
0163
7110
7410
0311
0312
5210
0131
0321
0322
2511
1622
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
4299
0164
Phone0918162626
Mã số thuế5800991038
Tên viết tắtANH NGHIA CO.,LTD
Tên quốc tếANH NGHIA LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN KHIÊM MINH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2011-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:21:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4632
5224
5310
0146
0145
0141
1030
4312
5320
1610
7911
4610
8531
5510
5630
7912
851
8520
7810
0162
5229
0240
0163
0161
4390
0810
0891
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1621
3700
3811
0126
0127
0210
4933
5022
5012
4932
4931
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế5801017565
Người đại diệnĐINH THỊ BÍCH THẢO
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2011-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:22:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0914745533
Mã số thuế4000758217
Người đại diệnĐOÀN VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quế Sơn - Nông Sơn - Hiệp Đức
Ngày thành lập2010-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:45:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0899
0311
0312
5210
0131
0322
03224
2011
2821
2012
2029
1080
1079
2394
3811
0121
0126
0127
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
4933
0164
3821
Phone0907995667
Mã số thuế4001144604
Tên quốc tếNHAT TRUONG TAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4620
4663
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5590
5621
7911
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8560
5510
5630
7912
2431
2592
851
8551
8520
8552
4330
9102
9103
5229
0240
7110
9000
7410
9101
4390
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2591
1073
2511
1040
1622
1072
3100
2420
2822
2821
1075
1629
2410
1080
2512
1062
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4912
4931
422
421
4299
4101
Phone0643890633
Mã số thuế3501344335
Tên viết tắtBONG LAI - HIEN VINH CORP
Tên quốc tếBONG LAI - HIEN VINH CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC MAI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2009-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:00:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
4312
5510
5229
7020
0220
0312
0131
0322
03224
3100
3700
0230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0978202994
Mã số thuế5701777629
Tên viết tắtHAI THO GE.,JSC
Tên quốc tếHAI THO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỌ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:45:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164