NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0905887777
Mã số thuế3101104018
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LONG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2021-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:55:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4723
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4751
4541
4543
5310
1030
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5320
5590
6312
7911
4610
7990
5510
5229
8299
5225
7420
7020
5819
5210
6810
5610
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
6820
4933
5022
4929
4932
4931
5021
Mã số thuế0310194919
Tên viết tắtVENUS SERVICE TRADING CONSTRUCTION CORP
Tên quốc tếVENUS SERVICE TRADING CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Văn Vinh
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:34:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4741
4541
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
1610
4610
8532
8560
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
7320
0131
0321
0322
4311
7310
1623
1622
03224
1621
1629
3312
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
6311
0164
Phone0837311540
Mã số thuế0302348467
Tên viết tắtA SANG CO., LTD.
Tên quốc tếA SANG TRADING SERVICES CO., LTD.
Người đại diệnLÝ A NHÌ
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2001-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:07:09
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4511
4652
4663
4530
4520
7730
4312
4610
2431
2592
5229
0810
3100
2420
2013
2599
2220
2410
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5021
Phone0971490707
Mã số thuế2400912477
Tên viết tắtLUCNGAN.JSC.
Tên quốc tếLUC NGAN IMPORT AND EXPORT AGRICULTURE PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2021-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:01:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4742
4722
4751
1050
1030
7730
7490
8299
0163
0161
5210
3320
7211
1040
2818
2825
2829
2821
2819
0121
0127
0128
0119
0129
Phone0969 760 888
Mã số thuế2400808807
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2017-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:52:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0313791568
Tên viết tắtNEVIST JSC
Tên quốc tếNEVIST INTERNATIONAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH ĐỨC THÀNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:00:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
5510
1313
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
5210
1410
0131
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
2825
2826
2821
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2391
2393
2212
1629
1420
2220
1311
2030
1393
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
1820
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
5022
5012
1061
0164
Phone0909349565
Mã số thuế0313103998
Tên viết tắtBOOK A BEE JSC
Tên quốc tếBOOK A BEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THÙY LINH
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:41:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4730
4724
4722
4772
4751
0144
0146
0145
0141
1030
7710
4610
5629
8130
5630
7490
0162
6209
5229
8299
0163
0161
6619
6810
5610
0131
3290
1079
3311
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
4299
0164
Phone0939005522
Mã số thuế1801445080
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT XNK MEKONG68
Tên quốc tếMEKONG68 INVESTING EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VIỆT THỐNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2016-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:58:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4753
4764
4543
4530
7730
7721
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
2592
4330
7490
9321
0163
0161
7110
7020
9329
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
4311
2395
2511
3020
3240
1622
3100
2599
1629
2022
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone(08) 62745106
Mã số thuế0312292301
Tên viết tắtTRUONG THINH PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG THINH PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Trường
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:58:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4512
4541
0144
0146
0145
0141
1010
1020
7710
4312
7911
4610
7990
7912
4330
5229
6619
7410
7020
4390
4321
4329
6201
7310
2731
2732
2750
2710
2740
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
6202
4933
4932
421
4299
4101