NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone01222488999
Mã số thuế6000705307
Người đại diệnĐẶNG HỮU MINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2008-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:39:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4663
4520
7710
4312
4330
7410
0810
0220
0231
5210
4311
3100
2012
1062
2392
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
Phone0989057583
Mã số thuế5901174709
Tên quốc tếVAN XUAN LIVESTOCK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH QUANG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2021-07-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:35:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
6312
4610
4330
7490
0162
6209
8299
0163
0161
7110
5911
4390
0810
0892
6810
4322
4329
3320
6201
7212
7211
7320
4311
8219
7310
2680
2814
2816
2731
2732
3511
2750
2652
2818
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
6311
0164
Mã số thuế0310830748
Tên viết tắtLAN ANH IMPORT EXPORT MANUFACTURING CO.,LTD
Tên quốc tếLAN ANH IMPORT EXPORT MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ MINH TÚ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:34:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4632
4663
1610
1812
1811
0220
0231
1623
1701
1622
1702
1621
3290
2013
1629
2220
1910
0121
0126
0125
0127
0128
0129
0111
0210
1061
Phone0986653119
Mã số thuế5900770804
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐỨC ANH - GIA LAI
Người đại diệnPHAN VĂN THĂNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chư Prông
Ngày thành lập2011-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:45:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0822405162
Mã số thuế0305205227
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI GIANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2006-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:26:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4541
4530
4312
7911
8532
4330
5229
0910
6619
7110
6190
0810
0231
5210
6810
4311
2012
3700
0125
0127
0117
0128
0116
4933
5022
4931
5021
5011
4299
3821
Phone02693824444
Mã số thuế5900190144
Tên viết tắtTAMBA CO.,LTD
Tên quốc tếTAMBA PRODUCTION AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN THỌ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2010-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:08:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0866890413
Mã số thuế2300922993
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2015-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:21:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
0162
0240
0163
0161
7110
0220
0231
0311
0312
4321
0131
0132
0321
0322
0170
3830
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone(84-24) 7102 2888
Mã số thuế3603338041
Tên viết tắtDONG NAI - WINECO AGR CO.,LTD
Tên quốc tếDONG NAI - WINECO AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THIỀU NAM
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2015-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:56:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4723
4773
4719
4724
4763
4722
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7729
7721
5590
5621
5629
7990
8110
5510
5630
9610
8551
7490
9321
0162
8299
0163
0161
9000
9319
9329
7214
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0936876668
Mã số thuế0108062361
Tên quốc tếTHINH HUONG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Khắc Hôm
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2017-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:40:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4620
4632
4663
4752
4723
4789
4773
4722
0146
0149
0145
0142
0141
5621
4610
5629
5630
2432
2431
2592
0162
8299
0163
0161
0312
5610
0131
0132
0322
2591
2511
2593
3212
3211
2420
2410
2512
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982561599
Mã số thuế4101505050
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TH BÁ SANH ĐƯỜNG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:16:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4730
4512
4772
4541
4543
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
1610
7911
4513
8130
7990
5630
7912
6622
0162
0161
7110
0810
4321
5610
1623
2395
3511
1622
1621
1629
2399
2220
2410
2392
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
4222
4229
4212
4299
4101
4102
3821