NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0818078686
Mã số thuế3703243234
Tên viết tắtTAN HIEP ECO JSC
Tên quốc tếTAN HIEP ECO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-09-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-04 22:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4723
4721
4711
4722
4543
4530
4542
4520
1030
7710
4312
5590
4610
5510
5630
2592
4330
7490
5229
8299
6619
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
2511
1622
3100
1621
3290
1629
1910
2100
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
3900
3822
3821
Emailctythinhphat24@gmail.com
Phone0833059659
Mã số thuế6001777015
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:39:45
Phone0943234666
Mã số thuế0202255480
Tên quốc tếHAMYA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ XUÂN HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 22:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4530
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
1610
5621
4513
5510
5630
4330
8010
8299
7110
4390
0810
0220
0722
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1623
1622
3100
1621
2029
1629
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailduclapinvest@gmail.com
Phone0917719819
Mã số thuế3703242590
Tên quốc tếDUC LAP INVEST TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU TẤN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-09-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-04 21:09:44
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4330
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
4321
0131
0132
0170
1629
0232
0126
0125
0127
0128
0124
0129
0210
0150
6820
4222
4212
4299
4291
4101
4102
0164
Emailmatthew2109dn@gmail.com
Phone0978128820
Mã số thuế0110836615
Tên viết tắtMATTHEW.,JSC
Tên quốc tếMATTHEW JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ KIM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4799
4719
4711
4512
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
4330
8730
8790
8299
0311
0312
3600
4322
4321
5610
0321
0322
7310
1073
1071
1076
1040
1075
1080
1062
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0150
4222
4221
4212
4211
4101
4102
1061
Phone0329888779
Mã số thuế0318659161
Tên viết tắtHUNG LOI 89 INVESTMENT TRADING JSC
Tên quốc tếHUNG LOI 89 INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN TÒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 18:39:50
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0990
0163
0161
6619
7020
0899
0810
0131
0132
0321
0322
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0903741316
Mã số thuế6400459286
Người đại diệnTRẦN THANH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:09:57
Tên ngành nghề
4633
4632
4663
4723
4773
4721
4724
4722
1020
5621
5629
7990
5510
5630
8551
9321
9103
8299
0161
9000
7020
9329
4390
0312
5610
0131
0132
0322
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0112
0118
4212
4299
Phone0888219986
Mã số thuế0402247945
Tên viết tắtHULI GROUP DEVELOPMENT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếHULI GROUP DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 16:09:44
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4652
4632
4641
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
0149
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5320
5590
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8020
1812
5510
5630
7912
8512
8511
8521
8522
8523
4330
5914
7490
0162
5229
0163
0161
7420
5911
7410
1811
5210
6810
4322
4329
6201
1410
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1077
1071
1076
1622
3100
1075
2023
1079
1820
0126
0127
0128
0119
0124
0129
0150
6820
4933
4101
4102
5820
Phone0908970424
Mã số thuế0318669466
Tên viết tắtMINH PHUC ENGINEERING DAT CO., LTD
Tên quốc tếMINH PHUC ENGINEERING DV AND TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4773
4761
4763
4764
4530
4520
5224
4312
6312
1610
7830
7911
8532
8560
1812
5510
7912
2592
4330
1313
7490
7810
0162
6209
5229
5221
0161
5920
5912
6619
7110
7420
5913
5911
7410
7020
4390
1811
0899
0220
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
0322
4311
7310
1701
2731
1702
1520
1621
3290
2710
2013
1079
9511
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
6311
3900
Emailctycpcocin@gmail.com
Phone0912272684
Mã số thuế0110831127
Tên viết tắtCOCIN.,JSC
Tên quốc tếCOCIN TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 08:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4785
4721
4741
4730
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
7912
4330
7810
6209
5229
8299
5221
5911
7410
7020
4390
1811
5210
1410
7320
5610
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1622
1702
3100
1621
2393
1629
1430
1512
1820
8230
0126
0127
0119
6202
4912
5022
5012
4931
5820