NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Emailcongtyagritienphong@gmail.co
Phone0961893638
Mã số thuế0110875050
Tên quốc tếAGRI TIEN PHONG SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4722
4772
1050
1030
1020
5621
7820
7830
8531
5629
8292
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8552
7490
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7020
0891
0231
7120
3320
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
1071
1040
1104
2011
1074
1075
2023
2012
2029
1080
1079
2021
2100
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4932
4931
1061
0164
Phone0337106061
Mã số thuế2401001212
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T04:05:48
Emailanhthuong94@gmail.com
Phone0345516047
Mã số thuế6001777110
Tên viết tắtMPAM
Tên quốc tếMPAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ÁNH THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-09-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-18 09:40:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8292
0162
8299
5222
0240
0163
0161
6619
0810
0891
0893
0311
0312
5210
0321
0322
7310
0170
1073
1077
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
1430
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
1061
0164
Phone0344444449
Mã số thuế5801523152
Tên quốc tếNHON THANH DA LAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 08:09:42
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4741
4753
4791
4772
4312
5590
5621
7911
4610
8130
7990
8211
5510
5630
7912
4330
7490
8299
5225
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
3830
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
6820
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailkimsericompany@gmail.com
Phone0977852068
Mã số thuế5801522991
Tên viết tắtKIMSERI CO.,LTD
Tên quốc tếKIM SERI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 10:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4632
4690
4641
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4722
4751
1030
8560
5510
5229
0163
0161
9329
7212
7213
5610
0131
0132
7310
2011
2021
8230
0121
0126
0127
0128
0116
0118
0210
0150
Emailketoan.seiwa@gmail.com
Phone0907844840
Mã số thuế3703246676
Tên viết tắtSEIWA TECH JSC
Tên quốc tếSEIWA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-09-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-18 09:40:12
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0311
0312
1410
0321
0322
0170
2680
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
2731
2732
1622
1104
2652
1072
1702
1520
1621
2011
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2720
1102
2211
2391
2640
1629
1420
2220
1311
2030
2022
1393
2660
2733
2740
2651
2630
2670
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0362478807
Mã số thuế5702166848
Người đại diệnĐAM THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 08:39:46
Tên ngành nghề
4632
4690
4799
4781
4791
4722
1020
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1075
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3821
Phone0818078686
Mã số thuế3703243234
Tên viết tắtTAN HIEP ECO JSC
Tên quốc tếTAN HIEP ECO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-09-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-04 22:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4723
4721
4711
4722
4543
4530
4542
4520
1030
7710
4312
5590
4610
5510
5630
2592
4330
7490
5229
8299
6619
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
2511
1622
3100
1621
3290
1629
1910
2100
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
3900
3822
3821
Emailctythinhphat24@gmail.com
Phone0833059659
Mã số thuế6001777015
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:39:45
Phone0943234666
Mã số thuế0202255480
Tên quốc tếHAMYA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ XUÂN HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 22:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4530
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
1610
5621
4513
5510
5630
4330
8010
8299
7110
4390
0810
0220
0722
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1623
1622
3100
1621
2029
1629
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102