NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0913774656
Mã số thuế0312795256
Người đại diệnĐinh Bạch Dương
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:58:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4773
4772
7710
4312
7911
4610
8532
4330
5229
9633
6619
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
1702
1392
1075
1079
1391
8230
0126
0127
0124
6202
6820
4932
422
421
4299
4101
Phone02803654167
Mã số thuế4600410414
Tên viết tắtTAN CUONG HOANG BINH GROUP
Tên quốc tếTAN CUONG HOANG BINH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2007-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:41:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4652
4632
0144
0141
1101
8532
7990
8560
5510
5630
9610
8559
4330
8299
9633
0810
0730
6810
6612
5610
1104
3100
2620
2640
2410
2630
1079
0121
0127
0210
4932
4931
421
4299
4101
Phone0855575999
Mã số thuế2802951349
Người đại diệnTrịnh Thị Diệu Hằng
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Thủy - Bá Thước
Ngày thành lập2021-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:36:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02866815859
Mã số thuế0313842170
Tên viết tắtSVC PRODUCTION
Tên quốc tếSVC SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ BỈNH CHÁNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:21:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
1020
4312
8292
4330
7490
0163
0161
7410
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
4311
3290
2100
3530
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0986277121
Mã số thuế2802917323
Tên viết tắtGREEN SEEDS TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếGREEN SEEDS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU KHIÊM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-12 14:09:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4781
4722
8130
8299
0163
0161
7110
7214
0131
2012
2021
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0911114555
Mã số thuế0314248516-001
Người đại diệnVÕ NGỌC ĐIỆP
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2019-07-31
Thay đổi giấy phép2023-07-15 19:37:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
7911
4513
4610
7990
5510
7912
6492
0162
5229
0163
0161
7110
9329
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2511
1104
2392
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0974386666
Mã số thuế2802487293
Người đại diệnLÊ SỸ HIỆPLÊ THỊ PHÓNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2017-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:33:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
7911
7990
7912
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
1622
03224
1621
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
0164
Phone02866888668
Mã số thuế0314585631
Tên viết tắtCAPIWORLD CO., LTD
Tên quốc tếCAPIWORLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VÕ TUẤN HUY
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-08-21
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:08:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4799
4791
5224
2396
0146
0149
5320
2432
2431
2592
9312
9311
9321
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
9319
0810
0722
0730
0311
0312
0510
0520
5210
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0131
0321
0322
2591
2680
2511
2593
2731
2732
2652
3290
2420
2610
2620
2710
2023
2513
2720
2391
2640
2393
2029
2599
2219
2212
2399
2220
2410
2030
2022
2660
2733
2651
2630
2670
2512
2021
2100
2310
2392
2394
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
0164
3900
3822
3821
Phone0989 845 195
Mã số thuế2802419455
Người đại diệnNGUYỄN HỮU GIÁP
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:12:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4781
4520
0144
0146
0145
0141
5621
5629
0162
0163
0161
5610
0131
2012
0121
0127
0128
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0373568073 0984984
Mã số thuế2802293097
Tên viết tắtTDA VIETNAM .,JSC
Tên quốc tếTDA VIETNAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HUỲNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2015-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:42:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4663
4752
4741
5224
7730
4610
7490
6209
8299
7110
6190
4390
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0321
0322
3312
3314
9512
0121
0127
0129
0122
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4223
4101
4102