NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone03508603699
Mã số thuế0600934202
Tên viết tắtHOANG AN CO.,LTD
Tên quốc tếHOANH AN KHANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH HIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2012-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 14:26:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4722
1030
1073
1071
1072
1074
1075
1079
3530
0127
Phone0339716947
Mã số thuế2700628883
Người đại diệnPhạm Thị Hồng Quý
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2012-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:35:48
Phone0983442757
Mã số thuế2902109665
Tên viết tắtTIEN THANG CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTING CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN THANG CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN DIỆU
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2021-07-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:42:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5320
5621
7820
5629
8130
5630
8512
8511
4330
9312
9311
9321
9499
7810
7010
0162
0163
0161
7110
9319
7410
7020
9329
4390
0220
0231
3600
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0322
4311
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0967459999
Mã số thuế2901852250
Tên viết tắtLAM GROUP
Tên quốc tếLAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2016-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:06:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7740
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5629
8030
8020
5510
5630
9610
3011
3012
2432
2431
4330
5229
8291
0240
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
1622
1621
2420
2410
1080
3510
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0118
0210
0150
6820
4920
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0913 049 449
Mã số thuế2901867514
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2016-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:01:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4634
4663
4719
4711
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
851
4330
6492
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
0170
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0987845444
Mã số thuế5701777058
Người đại diệnNGUYỄN DUY HƯNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-19 13:57:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4730
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
5629
5510
5630
7912
4330
0162
5229
8299
5225
5222
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
0164
Mã số thuế2901629735
Người đại diệnĐỖ VĂN NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2013-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:51:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4641
4312
5621
5629
7990
1812
5510
5630
6399
4330
9312
8710
9321
7810
0240
0161
7410
6021
4390
4322
5610
0131
7310
1399
1104
1392
3530
8230
0127
0128
0129
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
Phone0981 306 808 0902211
Mã số thuế4601450025
Tên quốc tếECOPLUS MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Văn Trường
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-11-07
Thay đổi giấy phép2023-07-19 05:07:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
5310
4312
5320
5510
2432
2431
5229
0910
5221
0240
0161
0810
0220
0231
0893
0722
0710
0721
0892
5210
4322
4321
5610
4311
2011
2012
2013
2211
2391
2212
2220
2410
2392
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0122
0118
0210
4933
5022
5012
5011
4101
3900
3822
3821
Phone038 3885996
Mã số thuế2900797085
Người đại diệnLÊ ĐÌNH THẮNG.
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2007-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:02:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4719
4721
4711
4730
4512
4722
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0141
1010
7710
4312
4513
4610
0162
5229
5221
0163
0161
4390
0810
0220
5210
4322
4311
1062
2392
2394
0230
0127
0128
0111
0112
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0987618268 09020939
Mã số thuế2802410660
Tên quốc tếKATA FURNITURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ TIẾN ĐẠI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-07-04
Thay đổi giấy phép2023-07-19 02:42:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4663
4759
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5510
4330
0240
7110
9000
7410
1811
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
4311
7310
2395
1040
3240
3100
2100
3314
0230
0121
0126
0127
0128
0124
0210
4933
4932
421
4299
4101
3821