NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Emailtamnguyendkkh@gmail.com
Phone0839407788
Mã số thuế4201978364
Tên viết tắtCTY TNHH VNX
Tên quốc tếVAN NINH GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4330
0162
0163
0161
4390
3600
6810
4322
4329
0131
0132
0322
3700
3812
3811
0121
0127
0123
0128
0129
0122
0150
6820
0164
Phone0919748585
Mã số thuế1702274934
Người đại diệnLÊ CHÍ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tên ngành nghề
4649
4652
4663
4759
4752
0149
7730
7710
4312
7911
7990
5510
5630
7912
4330
0240
0163
0161
7110
7410
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974822722
Mã số thuế2601091693
Tên viết tắtPHUC AN TEA CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC AN TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC HIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Ngày thành lập2023-04-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4753
4722
5224
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8130
5510
5630
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
1623
1076
1622
1621
1629
1080
3319
0121
0127
0128
0119
0129
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0387252424
Mã số thuế0317779970
Tên viết tắtAN SINH AGENCY
Tên quốc tếAN SINH AGENCY CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN NHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
5224
7710
7830
7911
4610
7990
8560
7912
8559
8010
9312
6622
5229
5210
6810
0131
0132
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
8129
Phone0902077826
Mã số thuế0202196203
Tên quốc tếGREEN DPEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM DUY KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Ngày thành lập2023-04-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4773
4719
4711
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8130
8110
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emaillbm.lbmvn@gmail.com
Phone02633832511
Mã số thuế5801500860
Tên viết tắtLBM LOC SON CO., LTD.
Tên quốc tếLBM LOC SON ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN AN THÁILÊ CAO QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Ngày thành lập2023-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailgoldeneravietnam@gmail.com
Phone0987979238
Mã số thuế0110307675
Tên viết tắtTHOI DAI VANG TRADE PRODUCTION AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếTHOI DAI VANG TRADE PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ CAO PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4722
1010
1101
1610
4610
7490
8299
0240
6619
7110
7410
0220
0231
7214
7320
0131
0132
7310
1623
1103
1622
1104
1621
1102
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
Phone0888286979
Mã số thuế0110300863
Tên quốc tếVID TECHNICAL & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY DÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4759
4721
4753
4722
5224
0146
0145
0141
4312
2592
4330
0162
5225
0163
0161
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
2591
2593
2731
2732
2750
2599
2733
2740
2790
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
0121
0127
0117
0128
0129
0113
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3821
Phone0978418338
Mã số thuế0110072656
Tên viết tắtDIEN TRUONG JSC
Tên quốc tếDIEN TRUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:06:03
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4752
4789
4773
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
8292
2432
2431
2592
4330
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2591
0170
2395
2511
2593
1040
3100
2420
2391
2599
2399
2410
2512
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0395357323
Mã số thuế4001264595
Tên viết tắtMACIN JSC
Tên quốc tếMACIN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ NHẬT TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4759
0163
0161
4322
4321
4329
0131
0132
2731
2732
2750
3290
2825
2821
2710
2733
2740
2790
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118