NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0979063345
Mã số thuế0313353691
Tên viết tắtTIN PHAT FAC CO.,LTD
Tên quốc tếTIN PHAT FURNITURE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ THANH TRUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:29:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4722
1050
1030
4312
4610
8292
4330
0163
7410
4390
1811
0131
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
9524
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5012
4293
4292
4299
4291
4101
4102
1061
0164
Phone0968000009
Mã số thuế0700848074
Tên viết tắtVIET TOUR
Tên quốc tếVIET TOURISM AND TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO ĐỨC BÍNH
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2021-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-16 12:11:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4730
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
7911
4610
7990
7912
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
7214
7211
0131
0132
4311
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0311354523
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:44:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
0141
4312
5229
0240
0220
0231
4322
4321
4311
1622
3811
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0112
0118
0210
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone0936417427
Mã số thuế3101032973
Tên quốc tếQUANG BINH TOURISM AND HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCao Việt Đức
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2017-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:33:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4663
4752
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
4312
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5229
0163
0161
7020
9329
0810
4322
4321
5610
0131
0321
0322
2395
2391
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0118
0210
0150
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0309174587
Người đại diệnHoàng Thị Anh Thư
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2009-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:10:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4620
4652
4632
4663
4773
4543
4530
7730
7710
4312
7911
4610
7990
7912
4330
6492
7490
5229
0163
6619
7410
4322
4321
4329
0131
0322
3312
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0210
0150
4932
422
421
4299
4101
Phone0523882602
Mã số thuế3100274962
Người đại diệnTRẦN VĂN NĂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ
Ngày thành lập2001-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:18:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0966838438
Mã số thuế0316858147
Tên viết tắtSAVI SPICE
Tên quốc tếSAVI SPICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnALEXANDER RAPHAEL SALAMANCA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:57:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
0162
0163
0161
0131
0132
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0985501976
Mã số thuế2400836434
Người đại diệnGIÁP VĂN TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2018-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:35:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4752
4773
4719
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
1622
1621
2022
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0985831625
Mã số thuế2400771674
Tên viết tắtHIEP HOA BG GE., JSC
Tên quốc tếHIEP HOA BG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHà Trường Giang
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:53:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế2400432262
Người đại diệnTHÂN HẢI ĐĂNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2009-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:17:13
Mã Tên ngành nghề
4662
4690
4663
4759
4752
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5590
1610
5621
5629
5510
5630
2432
2431
2592
0162
6209
0163
0161
3600
5210
3320
6201
5610
0131
2591
1623
2395
2814
2511
2816
2593
1622
1104
2811
2818
3100
1621
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2910
2930
2391
2393
2599
1629
2399
2920
2812
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
422
421
4101
0164
3900
3822
3821