NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0938796779
Mã số thuế6101248086
Người đại diệnNGUYỄN THẾ TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2018-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:13:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915575246
Mã số thuế0107311294
Tên viết tắtSOLAN VIETNAM ., JSC
Tên quốc tếSOLAN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHÂU GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:49:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4789
4719
4512
4530
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8551
8552
4330
7810
0162
5229
0990
8299
0163
0161
6619
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
3511
2620
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
5820
Mã số thuế0106194919
Tên quốc tếCAPITAL LAND VIET NAM CERTIFICATION AND INSPECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUẢNG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:58:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4511
4663
4752
4512
4530
4520
7710
4312
1610
7911
4513
4610
7990
5510
7912
2592
8559
4330
7490
7810
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0722
0730
0710
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
1622
1621
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2391
1629
2100
8230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0122
0114
0111
0112
0118
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0315006326
Người đại diệnNGUYỄN THANH TRÀ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-18 16:15:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4721
4711
4781
4741
4742
4722
5224
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
6492
5229
5221
5920
6619
9000
7410
7020
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
2732
03224
2610
2740
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone02633 560 786
Mã số thuế5801368475
Tên viết tắtANH DAO VEGETABLES JSC
Tên quốc tếANH DAO VEGETABLES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUỐC LIÊM
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2018-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:07:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4632
4722
5224
1030
7730
7710
7911
7490
0163
0161
7214
0131
0132
2012
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0112
0118
0210
4933
0164
3821
Phone02839492909
Mã số thuế0306012387
Tên viết tắtNHAN VIET ICS JSC
Tên quốc tếNHAN VIET INSTRUMENT AND CONTROL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH HẢO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2008-08-15
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:20:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4759
4723
4773
4711
4781
4741
4724
4742
4763
4722
4764
1010
1020
4312
7830
4610
8531
8560
2592
8559
4330
0162
5229
0990
0910
0163
0161
6619
7110
7420
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
7120
4322
4321
3320
6612
7320
0131
4311
7310
3511
1104
3520
2829
2821
2023
2012
1080
2021
1062
3530
3311
3312
3314
3313
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
4293
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0906810778
Mã số thuế5801345301
Tên viết tắtDALATEX
Tên quốc tếDA LAT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT THÚY AN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2017-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:00:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4632
4663
4723
4721
4711
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
8292
5630
0162
8299
0240
0163
0161
1811
0220
0231
5210
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0913900428
Mã số thuế0305244642
Tên viết tắtlamsinh jsc
Tên quốc tếlam sinh joint stock company
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HÒA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2007-09-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:33:42
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972459614
Mã số thuế0314415439
Tên viết tắtSACECO CO.,LTD
Tên quốc tếSACECO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THẾ TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:37:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4663
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
2592
7490
0162
0161
6619
7110
7020
0220
7120
4322
4321
3320
0131
4311
2511
2750
2610
2817
2620
2630
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
421
4299
4101