NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0824987799
Mobile0824987799
Mã số thuế0318201212
Tên viết tắtKHANH HAN MART CO.,LTD
Tên quốc tếKHANH HAN MART COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY TRÂM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:19:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4513
4610
8533
8531
8532
5629
5510
5630
8512
8511
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
7110
4390
0810
0891
0892
6810
4322
4329
3320
5610
0131
0132
4311
3511
2750
2710
2740
2790
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0314817353
Tên quốc tếPHUC LOC THO AQUATIC PRODUCT ARGICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:22:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4641
4771
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
4610
8292
5630
0162
5229
8299
5222
0163
0161
0311
0312
1410
0131
0322
1520
03224
1392
1080
1079
0121
0126
0127
0119
0129
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
Phone0944121888
Mobile0944121888
Mã số thuế1602177126
Tên viết tắtVAM CONG INDUSTRIAL CO.,LTD
Tên quốc tếVAM CONG INDUSTRIAL PARK DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRANG HOÀNG TỶ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:20:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone028362 212 96
Mã số thuế0312835163
Tên viết tắtMINH THU SHIP JSC
Tên quốc tếMINH THU SHIPPING TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG LÊ VŨ THÀNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2014-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 10:42:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
EmailNevadavietnam@gmail.com
Phone0338171283
Mobile0338171283
Mã số thuế0110568028
Tên viết tắtNEVADA AGROCHEM JSC
Tên quốc tếNEVADA VIET NAM AGROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH CƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:38:20
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4772
1030
1010
1020
4610
8130
8292
0162
8299
0163
0161
5210
7120
7214
7211
0131
0132
2011
2821
2023
2012
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
8129
1061
0164
Mã số thuế0310811008
Người đại diệnLAI MINH TÂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2011-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:09:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4530
4312
8532
5510
6619
0810
0220
0231
0311
0312
0321
0322
4311
0126
0125
0127
0123
0128
0129
0210
4933
5021
421
4299
4101
Phone0973082322
Mobile0973.082.322
Mã số thuế1001273851
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN TÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2023-12-14
Thay đổi giấy phép2023-12-14T10:09:49
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0286 679 11 77
Mã số thuế0314588537
Người đại diệnĐẶNG VĂN THUẬN
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 08:51:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0149
0145
1030
7730
7740
7710
6312
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
7912
2592
8559
9311
7810
0162
6209
5229
0163
0161
6619
7420
5911
7410
9101
7500
7020
1811
5210
1410
7320
7220
5610
0322
7310
2511
1520
1392
2023
2599
1629
2399
1062
1430
1512
8230
0121
0126
0127
0123
0128
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6820
6311
5820
EmailNinhkien13@gmail.com
Phone0979468116
Mobile0979468116
Mã số thuế6001765725
Tên viết tắtA KIEN AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếA KIEN AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNINH TRUNG KIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-12-20
Thay đổi giấy phép2023-12-20T01:09:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4759
4722
5224
5310
0149
1030
5320
8299
0163
0161
5210
1077
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0112
4933
5022
5120
5012
1061
Phone0919 275 289
Mã số thuế0313777820
Tên viết tắtTAN NGOC IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếTAN NGOC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHỮ MINH HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 09:10:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0145
0141
4610
4330
7810
6619
7110
7020
6110
6120
5210
6810
4322
4329
7310
2012
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
6820
4222
4229
4221
4299
4223