NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Mã số thuế3603581695-003
Người đại diệnTẠ VĂN ĐIỆN
Ngành nghề chínhHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2020-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-13 09:10:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
8559
8730
8710
7810
8810
8890
9329
4390
8699
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0124
0210
4229
4299
Phone0650.3553509-0913.92
Mã số thuế3701388971
Tên viết tắtVIET VIET AN CO.,LTD
Tên quốc tếVIET VIET AN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2009-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:44:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0936061359
Mã số thuế0109670108
Tên viết tắtCÔNG TY THÀNH ĐÔ VN
Tên quốc tếTHANH DO VN TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HOÀNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:54:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
1102
1629
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế4201610531
Tên viết tắtSADICO
Tên quốc tếSAIGON DISTILLER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG VIỆT PHƯƠNG
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:49:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã số thuế0314963900
Tên viết tắtAN NHIEN FRESH FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếAN NHIEN FRESH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN BÁ LƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:54:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
6399
0162
6209
5229
8299
5221
5222
0163
0161
6201
0131
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4933
5022
5012
6311
0164
Phone0987568307
Mã số thuế0314474321
Tên quốc tếDAHA PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhSản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:09:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4752
4543
4530
0146
0145
0142
0141
4312
4610
2592
4330
5229
0163
0161
4321
3320
0131
4311
2599
2220
2310
3312
0126
0125
0127
0119
0122
4212
4211
4101
4102
0164
Phone086682696
Mã số thuế0312566785
Tên viết tắtNATURE WAY CORP
Tên quốc tếNATURE WAY INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN QUỲNH TRÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 14:47:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4762
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4781
4761
4763
4722
4772
4764
0146
0149
0145
7729
7721
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9620
5914
9321
9103
0162
9633
0163
0161
7410
6190
9329
0311
0312
5610
0131
0321
0322
03224
8230
0121
0127
0117
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
5021
5011
0164
Phone0913204290
Mã số thuế0801040646
Tên viết tắtPHU GIA HUNG ITS CO.,LTD
Tên quốc tếPHU GIA HUNG INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2013-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:18:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4641
4723
4773
4724
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
7710
7911
4610
5510
9610
7912
9312
0162
8299
0240
9639
0163
6499
0161
7110
5610
0131
0321
0322
1073
1071
1040
03224
2029
1629
1079
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4299
0164
Phone0912748044
Mã số thuế6200083893
Người đại diệnTRẦN THẮNG TỪ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2015-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:41:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4663
4752
0146
0145
0141
4312
4330
0162
0161
4390
0810
0722
0730
0710
0721
4322
4321
4329
0131
4311
1622
1629
3510
0121
0125
0127
0128
0119
0118
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02437953777
Mã số thuế0107836527
Tên viết tắtSAGO GLOBAL ., JSC
Tên quốc tếSAGO GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THẢO
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:43:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
4312
6312
7911
4610
8130
7990
8211
1812
5510
7912
6209
8299
0240
0163
0161
7110
7410
9329
1811
0220
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
4311
8219
7310
1623
1622
1629
2392
9511
9512
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164