NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Emailmfo@topdestmationtravel.com
Phone0903666613
Mã số thuế0318774774
Tên viết tắtTOP DESTINATION TRAVEL
Tên quốc tếTOP DESTINATION TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T13:09:45
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1010
7710
5621
7911
5629
7990
5630
7912
7010
5229
5225
7020
5210
6810
5610
0131
0132
1623
1622
1621
2023
2029
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0150
6820
4933
4932
4931
Phone0909558889
Mã số thuế0110907376
Tên quốc tếSKYNEW SERVICES AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-05
Thay đổi giấy phép2024-12-05T15:10:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4762
4752
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4791
4742
4763
4722
4764
4751
0146
0145
0141
7911
8560
5630
7912
8559
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1104
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
6820
0164
EmailCaothuthuy24041983@gmail.c
Phone0985128348
Mã số thuế2902208024
Tên viết tắtCAO THI., JSC
Tên quốc tếCAO THI INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COSMETIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO THỊ THU THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T16:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4719
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
2592
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
1410
0321
0322
4311
2591
1399
2816
2750
3212
3211
1520
3100
1392
3290
2610
2813
2829
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2640
2393
2599
1420
2790
2630
3250
1430
1391
1512
0232
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Emailhappyfarming@gmail.com
Phone0788739339
Mã số thuế1402201325
Tên quốc tếHAPPY FARMING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LẠ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:48
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
7710
4312
7820
7830
0162
5229
5225
5222
0163
0161
5210
0131
0132
4311
2012
2013
2021
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
0164
Phone0939502572
Mã số thuế6300374208
Tên viết tắtTAM ANH HAU GIANG CO., LTD
Tên quốc tếTAM ANH HAU GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN LIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T12:39:57
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
0162
0163
0161
7214
0131
0132
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
EmailTruonggiang.xnhk@gmail.com
Phone0981141113
Mã số thuế4900916988
Tên quốc tếTRUÔNG GIANG AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN QUẦN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T09:40:44
Tên ngành nghề
4620
4690
4781
0146
0145
0141
1030
1610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1622
3100
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailhoaanhdao1162@gmal.com
Phone0968204839
Mã số thuế5801526481
Tên viết tắtDALAT GENERAL INVESTMENT..JSC
Tên quốc tếDA LAT GENERAL INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG CÔNG NGHỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Cồng ty
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T14:40:21
Tên ngành nghề
4649
4759
4784
0146
5629
5510
0162
0163
0161
7410
9329
1622
3100
1621
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
4101
4102
Phone0904882582
Mã số thuế5500659093
Tên viết tắtCTCP XNK DƯƠNG LONG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T15:09:49
Emailinfo@hungnhongroup.com.vn
Phone02835358933
Mã số thuế3901353528
Tên viết tắtDHN DONG LOI
Tên quốc tếDHN DONG LOI HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4663
4759
4773
4781
4512
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4513
4610
8110
5510
4330
5225
4390
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
2591
2750
1622
3100
3520
2825
2829
2824
2821
2819
2710
3091
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
3312
3314
3315
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailmocvuongsinh@gmail.com
Phone0333396539
Mã số thuế0110913210
Tên quốc tếMOC VUONG SINH AGRICULTURAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:40:27
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164