NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0923276666
Mã số thuế1102076923
Tên viết tắtVERNELL VIETNAM GROUP JSC
Tên quốc tếVERNELL VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T15:10:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
2023
2029
1629
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0968453559
Mã số thuế3603993635
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV THIẾT KÊ NGỌC ÁNH
Người đại diệnPHẠM THỊ NA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T07:39:44
Phone0812663966
Mã số thuế1001286466
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:10:10
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1075
1102
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
Phone0932516625
Mã số thuế0318758941
Người đại diệnLÂM QUANG THỐNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T11:40:11
Tên ngành nghề
4511
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
0162
0990
0240
0163
0161
0899
0810
0891
0893
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
4311
0170
1701
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1072
2610
1074
2710
1075
2012
2211
2029
2219
2220
2790
1080
1079
1062
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0946661415
Mã số thuế6001780850
Người đại diệnĐOÀNTÙNGNGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T14:40:16
Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
EmailVietnamcoffee.expo@gmail.com
Phone0353612345
Mã số thuế0110879055
Tên viết tắtVIETNAM COFFEE EXPORT., JSC
Tên quốc tếVIETNAM COFFEE EXPO JS COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:10:15
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
4312
1610
4610
5629
8292
4330
5229
8299
0163
0161
5210
6810
4321
4329
3320
5610
0132
4311
1623
1077
3511
1622
1621
1629
1079
1062
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0150
3512
5022
4222
4101
4102
1061
Phone0907430727
Mã số thuế5801526266
Tên quốc tếTRUC KHANG DUC TRONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T10:10:23
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4661
4620
4632
5224
1030
4610
5229
8299
5221
0240
0163
0161
5210
0131
1077
1076
2821
2012
2029
1079
2021
0126
0123
0128
0119
0124
4933
0164
3821
Emailctyancuongphatan@gmail.com
Phone0983330479
Mã số thuế4101649006
Tên viết tắtCTY TNHH AN CƯỜNG PHÁT
Người đại diệnLÊ NGUYỄN ANH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T14:10:12
Tên ngành nghề
4620
4663
4759
4752
1610
0220
0231
0131
0132
1623
1622
3100
1621
3290
1629
9524
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0118
0210
4933
Phone0919960101
Mã số thuế5801525858
Tên quốc tế3979 GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
2396
0146
0149
0145
0141
1030
7710
4312
1101
7911
7990
8560
5510
5630
7912
2592
4330
7490
9321
5229
0810
0220
0231
5210
7120
6810
4329
3320
1410
7214
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2395
1073
2511
1076
2593
3511
1104
1702
2710
2023
1102
2391
2599
2220
1311
2740
2790
1079
2512
2100
1430
2392
0121
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5022
5120
4932
5011
4212
4211
4299
4101
4102
0164
5811
Emailxnkminhhung@gmail.com
Phone0979978666
Mã số thuế0110878848
Tên viết tắtMINH HUNG SUPPLYIMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH HUNG SUPPLYIMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:09:58
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
4610
5629
8292
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7020
0311
0312
5210
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1080
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
1061
0164