NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Emailvietthai202401@gmail.com
Phone0978896817
Mã số thuế0202253740
Tên quốc tếVIET THAI VIETNAMINDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-20 10:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4791
1050
1030
1010
1020
4610
1812
2592
0162
0240
0163
0161
1811
4322
4321
4329
3320
6201
1410
0131
0132
0321
0322
2591
1623
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
2593
1040
1104
1072
1702
3290
2610
2826
2829
2822
2823
2821
2620
1074
2710
1075
2513
2640
2599
1629
2399
2790
2651
2630
2670
1080
1079
2512
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Emailmooland.vn@gmail.com
Phone0888738822
Mã số thuế0110810159
Tên viết tắtMOOLAND TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếMOOLAND TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMHOÀNGHÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 15:09:49
Tên ngành nghề
4632
4690
4641
4771
4719
4721
4791
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8560
8559
8512
8511
8551
8552
5914
9321
0162
0163
0161
5920
5912
5911
9000
7410
5210
6810
1410
0131
0132
7310
0170
3240
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
EmailKieuloan.nguyen2309@gmail.c
Phone0383076185
Mã số thuế0110805261
Tên quốc tếCUONG NGAN VT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-06
Thay đổi giấy phép2024-08-06T16:40:19
Tên ngành nghề
4632
4690
4789
4719
4721
4711
4722
5224
1050
1010
1020
5229
5225
5221
5222
0163
0161
5210
1104
1075
1079
1062
3530
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4931
1061
Phone0913787633
Mã số thuế3401256237
Tên quốc tếCATTLEYAFLOWERIMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 16:10:06
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0240
0163
0161
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailthudojsc29@gmail.com
Phone0869211163
Mã số thuế0110816834
Tên quốc tếTHU DO REAL ESTATE DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO XUÂN THỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 16:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4741
4512
4753
4791
4772
4520
7729
7730
7721
7710
4312
5590
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7490
5229
8299
0161
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
3320
0131
0132
4311
7310
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailfruitltn@gmail.com
Phone0908999888
Mã số thuế0318615044
Người đại diệnLÊ XUÂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 07:39:54
Emailnamnt622@gmail.com
Phone0909308999
Mã số thuế0110805335
Tên viết tắtTHANH TUANINTRASTRUCTURE., JSC
Tên quốc tếTHANH TUANINTRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội 10/11
Ngày thành lập2024-08-06
Thay đổi giấy phép2024-08-06T16:40:25
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Emailtanminhhungagro@gmail.com
Phone0334546833
Mã số thuế0110824835
Tên viết tắtTAN MINH HUNG TS CO., LTD
Tên quốc tếTAN MINH HUNG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 15:40:02
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4773
4772
1030
7911
7912
0162
8299
0163
0161
5210
2011
2023
2012
2013
2029
2022
2021
1062
0121
0123
0122
0112
4933
5012
0164
Emailcaominh.hn@gmail.com
Phone0868223774
Mã số thuế0110816383
Tên viết tắtTTMC BAMBOO.,JSC
Tên quốc tếTTMC BAMBOO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 11:09:50
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4721
4781
4722
5224
4610
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0220
0231
5210
0131
0132
7310
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0528315105
Mã số thuế5500657025
Người đại diệnVŨ THỊ TUYẾT NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 17:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
3011
4330
5229
5225
5222
7110
4390
0610
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102