NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0964268295
Mã số thuế0110405954
Tên quốc tếC&T INVESTMENT AND PROVIDE SOLUTION COMMUNICATION DIGITAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ CHẦMVŨ VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
4330
0163
0161
4390
4322
4329
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0833051122
Mã số thuế5500652845
Tên viết tắtCIG. JSC
Tên quốc tếCREATIVE INVESTMENT GLS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnULLAH AHSAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:30:30
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
7911
7990
5510
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4922
4929
4921
4931
0164
Mã số thuế4101643251
Tên quốc tếNHON BINH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỒNG THỊ BÍCH LIỄU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:30:57
Phone0838727218
Mã số thuế0110748983
Tên viết tắtTAM DUC INTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT.,JSC
Tên quốc tếTAM DUC INTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUYỀN LINH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:09:33
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4753
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
4312
1101
5621
7911
4513
4610
1812
5510
2432
8559
4330
9321
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
3320
5610
0132
0322
4311
7310
1103
1104
2420
2023
1102
2220
2310
3311
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
4229
4299
Emailtuquydaithanh@gmail.com
Phone0917138622
Mã số thuế0318558445
Tên viết tắtTU QUY DAI THANH CO., LTD.
Tên quốc tếTU QUY DAI THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ PHÚC TRÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:47:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4789
4773
4799
4721
4711
4781
4791
4722
1030
7730
4610
8292
0163
0161
5210
6810
7214
0131
0132
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0164
Phone0943271080
Mã số thuế0318463218
Người đại diệnLƯU THỊ THÚY HÀ - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4773
4719
4721
4722
4772
5224
1030
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
0132
1079
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
0164
Emailnguyenvanhoa5689@gmail.com
Phone0908008648
Mã số thuế3502521996
Tên quốc tếGREEN HOA BINH INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4663
7730
7710
4312
1610
5621
4610
5629
8130
5630
4330
5229
8299
5222
0240
7110
7410
4390
0810
0231
3600
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3520
2012
3700
3812
3811
0232
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
3512
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailtuantran.pvhp@gmail.com
Phone0977913552
Mã số thuế0110750492
Tên viết tắtQUANG DANG LEDP CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG DANG LED TRADE AND LIGHTING PRODUCTION COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4774
4789
4773
4799
4741
4791
4784
7730
4610
8292
4330
8299
0240
0163
7110
7410
4390
0220
4322
4321
4329
3320
2731
2732
2750
2819
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
4933
Phone0946466979
Mã số thuế2803120114
Tên viết tắtPHU HUNG SEAEOODIMEXCO
Tên quốc tếPHU HUNG SEAPOODIMPORT-EXPORT PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNTHỊPHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
8292
5630
0162
8299
0163
0161
5210
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0365920751
Mã số thuế3703219873
Người đại diệnTRẦN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-06-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102