NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0988 378 918
Mã số thuế0316951033
Tên quốc tếNAM KHOE CULTIVATION MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC LAN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:17:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone35897156
Mã số thuế0311509209
Tên viết tắtKIM SINH THUY TRAD CO.,LTD
Tên quốc tếKIM SINH THUY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Thùy Linh
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2012-01-31
Thay đổi giấy phép2023-07-03 14:08:12
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
2396
1010
7710
4312
1101
4513
4610
2432
2431
2592
4330
0990
0910
6619
1811
0810
0220
0231
0730
0710
0311
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
1410
4311
2395
2511
3212
1622
1104
2420
2610
2824
2821
2012
2013
2211
2212
2410
2392
2394
3530
3311
3830
3700
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0210
4933
422
421
4299
4101
3821
Mã số thuế0310493203
Tên viết tắtAN LANH INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếAN LANH INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2010-12-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:39:12
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4742
4722
1030
7730
7710
4312
4610
5510
4330
6619
7410
4390
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2395
1520
1392
2393
2392
2394
0125
0123
0210
422
421
4299
4101
Mã số thuế0309133319
Người đại diệnNGÔ DUY NAM
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2009-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:27:33
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
7730
4312
4610
5510
5630
7490
5229
6619
9329
4322
4321
3320
5610
4311
2821
2819
3312
3314
3830
0126
0125
0117
0123
0113
0111
0112
422
421
4299
4101
Mã số thuế0311852134
Tên quốc tếCO LOA THANH TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnPhan Trung
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:26:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7721
4312
1610
4610
5510
2592
4330
9311
6619
7110
7410
7020
4390
0810
7120
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2511
1622
1621
1629
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0210
6820
4933
421
4299
4101
Phone0967 167 167
Mã số thuế0309891785
Tên quốc tếSOUTHERN INVESTMENT CONSTRUCTION DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ THANH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:52:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4511
4652
4663
4751
0146
7730
7710
4312
4610
8211
6619
7410
0810
4321
721
0322
03224
8230
0121
0126
0125
0123
0124
0210
6820
4933
422
421
4101
Phone37222584
Mã số thuế0303344472
Tên viết tắtVPTCO., LTD.
Tên quốc tếVAN PHU THINH CONSULTANT CONTRUCTION REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2004-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:05:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4651
4663
4759
4752
4753
7730
4312
1610
5621
7911
5629
8130
7990
8110
7912
8512
8511
4330
7490
6619
7110
4390
1811
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
1622
1621
1629
3700
0121
0126
0125
0123
0119
0118
6820
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0355124690
Mã số thuế0316739245
Tên viết tắtIDC INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO.,LTD
Tên quốc tếIDC INTERNATIONAL DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:20:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
1030
7730
6312
7911
4513
4610
7990
5510
7912
5229
6619
7410
1811
0899
4322
4321
4329
3320
1410
5610
7310
2680
1394
1399
2731
2732
3240
2750
2652
1520
3100
1392
3290
2610
2710
2023
2720
2013
2640
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3250
1079
1391
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
0125
0123
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903456747
Mã số thuế2400809367
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC VINH
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:57:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4730
4512
4753
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4513
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
0170
2395
03224
2391
2393
2392
2394
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0500 8594594
Mã số thuế6001436671
Người đại diệnĐOÀN TRỌNG HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2014-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:31:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
7729
7730
7721
7710
1101
5590
7911
7990
8292
8560
8110
5510
5630
7912
851
5229
8299
0240
0163
0810
0220
0891
0231
0312
0892
5210
0322
1073
1071
1040
1104
1072
03224
1074
1075
1102
1080
1079
3530
3830
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3821