NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0915297979
Mã số thuế2400825961
Tên viết tắtTHBGV CO.,LTD
Tên quốc tếTHBG VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TỨ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:58:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone094 842 3656
Mã số thuế0105186538
Tên viết tắtICS NGUYEN KHOI.,JSC
Tên quốc tếNGUYEN KHOI INVESTMENT CONSTRUCTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH KHANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2011-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:15:14
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4752
4773
4719
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5621
7911
4513
7990
5510
7912
2592
4330
6492
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
7120
4322
4321
4329
1410
5610
0131
4311
2395
1430
2392
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0976471507
Mã số thuế2400644309
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4620
4632
4722
1030
1010
1020
0162
0990
8299
0163
0161
0730
0170
2420
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0975 074 111
Mã số thuế0107855551
Tên quốc tếBIG VIET DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ DUY ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2017-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:55:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4723
4773
4721
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1101
1610
5621
7911
4610
8532
7990
8560
5510
7912
8551
8552
9321
0162
0990
8299
0240
0161
6619
9329
4390
1811
0810
0610
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
1103
3212
3211
1104
3100
2012
1102
3830
3812
3811
0230
8230
0121
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
421
4299
4101
3822
3821
Phone02462662181
Mã số thuế0105793885
Tên viết tắtADC GROUP., JSC
Tên quốc tếADC GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DIÊN CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2012-02-17
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:50:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4711
4741
4761
4742
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
1610
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
5510
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9311
9321
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
3320
6201
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1622
3100
1621
1629
9524
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4932
0164
Phone07103835586 - 0908
Mã số thuế1801265426
Tên viết tắtNONGLAMNGHIEPVN
Người đại diệnCao Thị Thu Trang
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2012-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:23:43
Phone0913027266
Mã số thuế0107433038
Tên viết tắtHANOI - A.GROUP.,JSC
Tên quốc tếHANOI A.GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN NGUYÊN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:44:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4663
4719
4721
4711
4781
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7911
5510
7912
4330
0162
8299
0163
0161
4390
6810
4322
4321
0131
4311
7310
0170
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
422
421
4101
0164
Phone0906 248 395
Mã số thuế0107335249
Tên viết tắtNPCIC
Tên quốc tếNATION PROSPERITY CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:01:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4741
4784
2396
0146
7729
7730
7740
7710
4312
8130
2432
2431
2592
4330
0162
8291
0163
6499
0161
6619
7110
7020
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7320
5610
4311
8219
7310
2591
2395
2511
2816
2593
1622
2420
2829
2822
2824
2819
2391
2599
2410
2022
2733
2790
2512
2392
2394
9524
3312
9511
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
6820
4933
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0966 186006
Mã số thuế6400343475
Người đại diệnLÊ VĂN VINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:57:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0988619343/ 09899935
Mã số thuế0108139825
Tên viết tắtHOANG KIM GREEN ARCHITECTURE CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG KIM GREEN ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐĂNG CHUNG
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:28:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4742
5621
4610
5629
8130
8110
5630
8299
0240
7110
3600
5610
0131
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
8121
8129
3900
3822
3821