NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0909 668 100
Mã số thuế0313034007
Tên viết tắtGREEN GUARD
Tên quốc tếGREEN GUARD COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CHÍ HIẾU
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:39:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4610
7490
0162
0163
0161
7410
0220
3600
721
0131
1622
3100
1621
2012
2029
1629
1079
2100
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
422
0164
3900
Phone0903316094
Mã số thuế0312380558
Người đại diệnPHẠM THỊ NHỊ
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:19:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4641
0146
0145
0141
4312
4610
8560
5510
5630
7912
0162
5229
6619
3320
5610
4311
3312
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0210
0150
Mã số thuế0311197013
Tên viết tắtL.K.A CO
Tên quốc tếLÊ KHANH AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN VŨ
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2011-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:25:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4762
4723
4773
4771
4721
4711
4781
4761
4722
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
851
8551
8552
9321
9103
0162
9633
0163
0161
7320
5610
0131
7310
1103
1073
1071
1104
1072
1075
1102
1629
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone(08) 3824 2155
Mã số thuế0305873898
Tên quốc tếKIEN TAO XANH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ KIÊN CƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2008-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:29:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4641
4663
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4610
5629
5510
7912
7490
5229
6619
7110
7410
6810
5610
1104
3290
1075
1080
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4299
4101
Phone8244975-8231514-8292
Mã số thuế0301242080
Tên viết tắtHAI JSC.
Tên quốc tếHAI AGROCHEM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnQUÁCH THÀNH ĐỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2005-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:27:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4661
4620
4632
4663
4721
4711
1020
7730
7710
4312
5510
4330
7490
8299
0161
7110
7120
6810
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2011
2012
1080
2021
8230
0121
0126
0117
0123
0128
0124
0116
0111
0112
0118
6820
4293
4292
4299
4291
4101
4102
1061
Phone0901618469
Mã số thuế0314234030
Tên quốc tếDUC PHAT THANH CONG 79 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THỊ HIỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:22:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4511
4632
4641
4663
4512
5224
0144
0145
0142
0141
1020
4312
1610
7830
7911
4513
8541
8531
8542
8532
7990
5510
3011
3012
851
8520
4330
1313
7810
7110
7410
6419
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0730
0710
0721
0892
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1623
2395
1701
1709
2750
1622
1702
1520
3100
1621
1392
2420
2610
2620
2710
2023
2910
2013
1629
2410
1311
1393
2920
2733
3250
1080
1430
1391
1312
1512
2394
3830
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
422
421
4299
4101
Phone0838829941
Mã số thuế0309732922
Người đại diệnLÊ VĂN THANH TOÀN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2010-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:17:13
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4641
4663
4773
4721
4722
5224
0146
0145
7710
4312
1610
4610
4330
0163
0161
4390
0810
0891
5210
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
2211
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0302408148
Tên viết tắtVINAUSEN JOINT STOCK CO.
Tên quốc tếVIETNAM - AUSTRALIA ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Ngọc Châu
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2001-09-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:13:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4511
4652
4663
4512
4530
7710
7490
7120
6810
4322
4311
2011
2420
2819
3312
3314
3313
3700
0125
0123
0128
0129
0122
4933
4299
3900
3822
Mã số thuế0314649388
Tên viết tắtMNDCT CO.,LTD
Tên quốc tếMNDCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YỂN
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:27:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1020
7730
7740
7710
4312
7911
4513
4610
7990
7912
7010
0162
5229
5221
0163
0161
6619
7020
0810
0730
0710
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
6612
721
7320
7220
0321
0322
4311
7310
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
4299
4101
0164
3822
3821
Phone0972424242
Mã số thuế0313557529
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:08:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4723
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
1812
5630
8299
1811
0311
0312
1410
5610
0321
0322
3290
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
1061