NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone028 3617379
Mã số thuế0316705214
Tên viết tắtTAN PHUONG EQUIPMENT IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếTAN PHUONG EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-16 13:43:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
5621
4610
5629
2592
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
5610
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4299
4101
4102
Phone0962 369 959 - 0369
Mã số thuế6400331381
Tên viết tắtCTCP.MTX.NM
Tên quốc tếNGO MAI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ MAI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0986878877
Mã số thuế0312506419
Tên viết tắtABCC JSC
Tên quốc tếABCC ENGLISH CENTER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VÕ TRÚC HẠ
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-10-16
Thay đổi giấy phép2023-07-17 13:38:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
8532
8560
8559
0162
0161
6810
0131
8219
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4931
Mã số thuế0309581208
Tên quốc tếCO THACH TRADING TOURIST CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG KIM THANH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2009-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:57:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4721
4722
4520
5224
0144
0146
0149
0142
0141
7730
7710
4312
5320
1610
7911
4513
4610
7990
8560
5510
7912
3011
3012
4330
7490
9321
0162
6209
5229
8299
0161
6619
7110
4390
0810
0220
5210
4322
4321
4329
6201
1410
7212
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2395
1392
3290
2610
2012
2391
2640
1393
2630
1079
1391
2392
2394
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Mã số thuế0108399661
Tên viết tắtIMEDICARE JSC
Tên quốc tếIMEDICARE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:20:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4759
4723
4721
4722
4772
1050
1030
6312
4610
6399
6209
8299
0163
6201
0131
0132
2750
2023
2740
2790
3250
1079
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
6202
6311
0164
Phone0378003913
Mã số thuế0108070309
Tên quốc tếTIN AN PHAT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA ĐỨC DUY
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:59:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4791
4742
4722
4751
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8130
1812
2592
4330
6492
7490
8299
6619
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
7320
0131
0132
4311
7310
2591
2511
2593
1622
3100
1621
2599
1629
2512
1820
9524
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0989326988
Mã số thuế6400348723
Tên viết tắtHTA GROUP., JSC
Tên quốc tếHTA GROUP EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Tấn
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:03:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone01656191888
Mã số thuế3200616507
Tên viết tắtCÔNG TY CP PT DV TH THÀNH THÁI PHÁT
Người đại diệnVÕ THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:39:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4641
4663
4711
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
1610
5621
7911
7990
8110
5510
7912
9102
6420
9103
0162
5229
5221
0240
0163
0810
0220
0231
0730
5210
6810
1410
5610
0321
0322
2395
1073
1071
1622
3211
1104
3100
1621
1392
2011
2420
1074
1075
2023
2012
2391
1629
2022
1393
1062
1430
1391
2392
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
421
4101
Phone0968 5678 38
Mã số thuế2700901701
Tên quốc tếTUE MINH HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÃ HỮU TUẤN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô
Ngày thành lập2020-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-14 13:39:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4789
4773
4721
4711
4722
4610
8299
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0164