NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0939606546
Mã số thuế5801284426
Tên viết tắtTAKCO JST
Tên quốc tếTAKCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ THANH VÂN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:34:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1702
03224
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Mã số thuế5801157192
Tên viết tắtQUANG HAN FOOD CO., LTD
Tên quốc tếQUANG HAN AGRICULTURA, FOOD PROCESSING AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN LÂN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2012-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:05:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982174848
Mã số thuế4900815108
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:30:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4751
4530
5224
4610
8299
0161
5210
0131
1073
1071
1075
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
4932
4911
5021
421
4101
0164
Phone0905776509
Mã số thuế4001002800
Tên viết tắtHA VI DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếHA VI CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:05:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4730
4520
5224
1020
7730
7710
4312
7911
5510
5630
7912
851
4330
7020
0810
0220
0231
0312
0510
4322
4321
5610
0131
4311
1623
1622
2910
2392
3312
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0949108539
Mã số thuế4001149200
Tên quốc tếPHU THIEN LONG CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC DIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đại Lộc
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:47:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4730
4512
4530
4520
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
5510
7912
2592
4330
0990
0910
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
2591
2395
2511
2512
2392
2394
3312
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0112
0118
6820
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
4299
4101
Phone0987 250 981 - 0985
Mã số thuế4601521237
Tên viết tắtBOTADA CO.,LTD
Tên quốc tếBOTADA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỒNG MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2018-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:19:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4663
4752
4723
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
2432
2431
2592
0162
0163
0161
0220
0231
0131
0322
2395
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1102
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Mã số thuế3400987266
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN HOA
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2012-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:38:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế1101932307
Người đại diệnĐỖ ĐỨC LONG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2019-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-15 05:27:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0939 839 523
Mã số thuế6300251083
Tên viết tắtPTRTC-HC JSC
Tên quốc tếHAU GIANG GLOBAL FORESTRY DELELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC ANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2014-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:55:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0913308285
Mã số thuế2600912851
Tên viết tắtFORIMEX VIET NAM JSC
Tên quốc tếFORIMEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:59:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
1101
1610
5621
5510
1313
0162
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
0510
0520
1410
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2029
1629
1200
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
1061
0164