NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Emailskvnco20@gmail.com
Phone0964142469
Mã số thuế0318784109
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL TOURISM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUỐC KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T15:40:32
Tên ngành nghề
4669
4663
4773
4771
4785
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
6312
8560
6399
7912
8559
8551
8552
4330
1313
5914
0162
6209
8299
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5913
5911
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1394
1399
1392
1311
1393
1391
1312
1512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
0164
5820
Phone0772726275
Mã số thuế3603995329
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SĨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T07:40:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4799
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5610
0131
0132
0322
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
Phone0985096921
Mã số thuế0318774414
Tên viết tắtCTY TNHH TMDV XD SE
Tên quốc tếSE CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG NGUYỄN VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T23:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
3011
3012
8559
4330
0162
5222
0163
0161
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2511
3511
1622
1702
3100
2012
2512
1512
3311
3312
3314
3313
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0985968851
Mã số thuế1102077733
Tên viết tắtCÔNG TY HTC JSC
Người đại diệnLÊ MINH TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T14:40:11
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4663
4312
2592
4330
0240
0161
6619
7110
7410
4390
0220
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailiaemincompany@gmail.com
Phone0904528527
Mã số thuế0110916437
Tên viết tắtJEAMIN.,JSC
Tên quốc tếJEAMININTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VIẾT TẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:11:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4722
5224
0144
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7710
1610
4610
8292
7490
7010
0162
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0220
0231
5210
7120
6810
7212
7214
7320
0131
0132
7310
1073
1077
1076
1622
1104
1621
2012
1629
1420
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4933
1061
6311
0164
Phone0898999482
Mã số thuế3603995311
Tên quốc tếDOAN GIA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MINH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T21:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4773
4719
4721
4711
4722
1030
4610
8292
5229
8299
5225
0163
0161
0131
0132
0126
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
4933
0164
Emailaptvietmy@gmail.com
Phone0344142857
Mã số thuế0110904142
Tên viết tắtAPT VIET MY.,JSC
Tên quốc tếVIET MY AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T13:40:12
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
7710
5621
4610
5629
5630
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7020
0220
0231
6810
7214
7320
5610
0131
0132
7310
1077
1076
1622
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Emaildaithanlong64@gmail.com
Phone0983218173
Mã số thuế1801777350
Tên viết tắtDTL JSC
Tên quốc tếDAI THAN LONG AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LỘC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
1030
4610
8292
5630
1079
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110912880
Tên viết tắtGREEN LEAF MATERIALS., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T22:40:01
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118