NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone0935791359
Mã số thuế6101299059
Tên viết tắtG8 TAYNGUYEN BEER JSC
Tên quốc tếG8 TAY NGUYÊN BEER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ LINH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 08:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0141
1030
1010
1020
7721
7710
4312
7911
4610
7990
5510
7912
2592
4330
0162
5229
0163
0161
7110
7410
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
7320
0131
0132
4311
7310
2591
1623
1622
1621
3290
2710
1075
2023
2599
1629
2022
2740
2790
2670
1079
1062
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4212
4211
4223
4101
4102
0164
Emaillehoangdieuu@gmail.com
Phone0349113443
Mã số thuế0110852543
Tên quốc tếHOANG MINH PHAT AGRICULTURAL IMPORT EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀNG DIỆU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 15:39:53
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4719
4711
4741
4742
4772
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0161
5210
6810
4322
4329
3320
5610
0131
0132
4311
0170
1077
1076
2817
2029
1079
2100
3312
3314
9522
8230
0121
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5011
4299
0164
Emailnongnghiepimex@gmail.com
Phone0918142565
Mã số thuế0110864404
Tên viết tắtIMEX AGRI., JSC
Tên quốc tếIMEX AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 17:40:02
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
0220
5610
0131
0132
0322
1077
1076
1075
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
0164
Phone0989568569
Mã số thuế0901171025
Tên viết tắtX & NGUYÊN
Tên quốc tếX & NGUYÊN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 10:10:13
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4641
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4610
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1077
1076
3511
3240
1622
1104
3100
1621
3290
3520
2391
2393
2599
1629
1079
2392
2394
3530
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0981938539
Mã số thuế5801524029
Tên viết tắtPHU VUONG AGRI
Tên quốc tếPHU VUONG AGRICULTURAL TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUÉ AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 15:39:55
Tên ngành nghề
4662
4653
4620
0144
0149
1030
4610
0162
8299
0163
0161
7214
0131
2011
2012
1080
2021
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0914959071
Mã số thuế5901214101
Tên viết tắtHUNG HUNG PHAT GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếHUNG HUNG PHAT GLOBAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNTẤNDŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T11:09:17
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0145
0141
1030
1010
0162
8299
0163
0161
1077
1076
2012
1080
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0947837556
Mã số thuế3002281802
Người đại diệnTRẦN THỊ MẪN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 15:09:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4759
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
4610
8559
8551
8552
4330
0162
0240
0163
0161
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
1040
1075
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailhungquynhjsc81@gmail.com
Phone0904741389
Mã số thuế2601110681
Tên quốc tếVINH TIEN ECO TOURISM 1TV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 07:09:48
Tên ngành nghề
4649
4631
4632
4690
4663
4759
4752
4722
1030
4312
7911
7990
7912
4330
9321
9329
4390
0131
0132
0321
0322
4311
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailquynhhpea202@gmail.com
Phone0325368702
Mã số thuế0110852053
Tên viết tắtREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:40:01
Tên ngành nghề
0149
1030
1010
1020
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
0131
0132
0170
1623
1701
1709
2593
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2011
3520
2420
2610
2620
2710
2012
2720
2013
2391
1920
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2630
1080
2021
2310
1062
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164