NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone0348986543
Mã số thuế3603971046
Người đại diệnHỒ TRINH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Phone0939149886
Mã số thuế3703224672
Tên quốc tếHUNG VUONG PHAT PRODUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HOÀI THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
7710
5621
4610
1812
7490
0163
0161
1811
5210
6810
7310
8230
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
6820
4933
Phone0904197538
Mã số thuế0110436430
Tên viết tắtNGUYEN DINH COMMERCIAL., JSC
Tên quốc tếNGUYEN DINH COMMERCIAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH GIÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0918687979
Mã số thuế2200807073
Tên quốc tếAGRICO VIETNAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH PHƯƠNG THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0852281655
Mã số thuế0110465054
Tên quốc tếGREEN TECHNOLOGY FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ KIỀU OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:24:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4719
4721
4711
4791
4722
4772
0149
1050
1030
1010
1020
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
0311
0312
6810
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
2100
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0989925168
Mã số thuế0110448965
Tên viết tắtFISA GREEN
Tên quốc tếFISA GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGHIÊM TUẤN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-08-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:44:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0321
0322
2100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Emaildinhvchuyen@gmail.com
Phone0982848005
Mã số thuế0110532367
Tên quốc tếVN ASSETS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH YÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:54:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4722
5224
1030
4610
5229
8299
5225
0163
0161
5210
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone02466514399
Mã số thuế0110428535
Tên viết tắtTAUVN .,LTD
Tên quốc tếTAU VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4773
4719
4721
4741
4761
4763
4520
1030
1010
1020
8292
8560
1812
5510
3011
2432
2431
2592
8559
8551
8552
9620
4330
0162
8299
0161
6619
4390
1811
0311
0312
4322
4329
3320
6201
1410
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2591
2395
1701
1073
2511
1071
1709
2593
1072
1702
1392
2610
1074
1075
2513
2013
2211
2640
2599
2219
1420
2220
2410
2022
1079
2512
2310
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
0150
6202
8121
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0971366388
Mã số thuế0318027853
Tên viết tắtBSA CONSTRUCTION TRADING.,JSC
Tên quốc tếBSA CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THAO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:50:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4771
4541
4530
5224
7730
4312
7830
4610
8130
8292
5510
4330
0163
0161
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2023
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailhanhchinh.psd@gmail.com
Phone02420248080
Mã số thuế0110552444
Tên viết tắtTAM LINH BACH VIET CO.,LTD
Tên quốc tếTAM LINH BACH VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĨNH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:57:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1020
6312
1610
4610
8560
1812
6399
4330
9102
7490
0162
6209
8299
8220
0163
0161
7110
9101
9329
4390
1811
0220
0891
0311
0312
0892
0510
0520
4322
6201
7212
7222
7211
7213
7320
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1701
1709
1622
1702
1621
1392
2011
1075
2012
2029
1629
1311
1910
1079
2021
2100
1391
1312
1820
9524
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6311