NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone0931787040
Mã số thuế0314858977-001
Người đại diệnNGÔ QUỐC QUÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2023-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-13 13:53:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4773
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7830
8531
8292
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7810
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1077
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
0164
Phone0969907606
Mã số thuế1801793779
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV TH KHANG THỊNH PHÚ
Tên quốc tếKHANG THINH PHU GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN KHEN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-06-26
Thay đổi giấy phép2025-06-26T07:40:34
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
4610
0162
8299
0163
0161
5210
6810
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
4229
4299
4101
4102
0164
Phone0978277528
Mã số thuế6400450526
Người đại diệnMai Xuân Nghiệp
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2023-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-05 21:50:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
5224
1030
8292
8299
0240
0161
1077
3290
2012
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
Phone0964999962
Mã số thuế5702203225
Tên quốc tếDat Viet Group Green Tree Joint Stock Company
Người đại diệnĐÀM VĂN HUY
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-10-07
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:28:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4620
4690
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
0170
1623
1701
1709
1622
1702
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0663812507
Mã số thuế3900529916
Người đại diệnTRƯƠNG XUÂN KỸ
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2008-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:07:27
Phone0985496789
Mã số thuế0308931442-003
Người đại diệnPHẠM HUY BÁCH
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 11:00:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4723
4721
4722
4772
1050
7730
7710
4312
1101
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7490
0163
6619
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
4311
8219
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
2023
1102
2100
1062
2392
2394
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0210
6820
4933
4932
4931
4229
4221
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0973252525
Mã số thuế0901213772
Tên viết tắtGRINCO GROUP., JSC
Tên quốc tếGRINCO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐĂNG ĐỊNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-10-15
Thay đổi giấy phép2025-10-27T09:23:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4610
1812
2592
0162
8299
5225
0240
0163
0161
1811
0810
0220
0231
0722
0311
0312
5210
6810
7320
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1709
1702
2220
2410
1820
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164
Phone0912929769
Mã số thuế1001071862
Tên viết tắtLCGE.,JSC
Tên quốc tếLE CUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:25:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0919488344 - 0975827
Mã số thuế6001757410
Tên viết tắtXNK VINA DALA
Tên quốc tếVIETNAM DAK LAK AGRICULTURAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:22:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1101
8292
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0899
0810
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
0131
0132
1103
1701
1104
1621
1075
1102
1062
0232
0121
0126
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone0937.08.13.19
Mã số thuế3502563717
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM XD DV SX ANH PHÁT LỘC
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TUẤN ANH
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 22 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:45:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4663
5224
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4312
5590
5621
5629
8130
5510
5630
2592
4330
0162
5229
0163
0161
7110
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
2591
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3822
3821