NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy quả chứa dầu Tìm thấy 9369
Phone0914112871
Mã số thuế0318764952
Tên viết tắtTECOVGA
Tên quốc tếVIET GIAAN TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T10:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4773
4721
4791
4722
1030
1020
1610
0162
0240
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1623
1622
1621
1629
1080
1062
3830
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
0164
3822
3821
Phone0918868712
Mã số thuế1602187847
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV OANH FOOD
Tên quốc tếOANH FOOD TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU OANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-11-03
Thay đổi giấy phép2024-11-03T11:39:32
Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4773
4719
4730
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1020
4312
1101
5590
5621
5629
8130
8292
5510
5630
2592
4330
0163
0161
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1073
1077
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
2012
1102
1080
1079
2021
3530
3830
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
EmailXnk.hailinh@gmail.com
Phone0522149999
Mã số thuế0110895593
Tên quốc tếHAI LINH IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MAI LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T12:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4741
4742
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
7722
7721
4312
7820
4610
8559
8551
8552
4330
7490
9321
0162
8299
0163
0161
7420
9000
9329
4390
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1104
3290
1075
1079
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0964714838
Mã số thuế6200124740
Người đại diệnBÙI VĂN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T09:10:16
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1080
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0331612222
Mã số thuế6001779622
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:39:53
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4761
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
0162
0163
0161
0810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987300273
Mã số thuế5801526386
Tên viết tắtXLT FARM .,JSC
Tên quốc tếXLT FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRẦN VIẾT LẠC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:40:20
Emailceo.greenleaf@gmail.com
Phone0919741386
Mã số thuế0110879312
Tên viết tắtGREEN LEAF HOLDING., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
1313
8299
7410
1811
0311
0312
6810
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
3240
2750
1622
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2393
2029
1629
1420
2220
2030
1393
1079
1062
1430
1391
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Phone0702079191
Mã số thuế3401258386
Tên quốc tếBINH THUAN AGRICULTURE GROUP CO.,LTD
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THUỲ DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:40:19
Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
4102
0164
Phone0812663966
Mã số thuế1001286466
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:10:10
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1075
1102
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
Phone0987360000
Mã số thuế6200124733
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây mía
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:09:59
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1080
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
0164